San Francisco FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
San F Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
17:00 Kết thúc |
San F
5
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
5.8/10 |
17:00 Kết thúc |
Herrera
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
8/10 |
17:00 Kết thúc |
Union Cocle
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.5/10 |
19:15 Kết thúc |
Independiente C
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.2/10 |
17:00 Kết thúc |
San F
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
8.3/10 |
19:15 Kết thúc |
Miguelito
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
6.4/10 |
20:30 Kết thúc |
San Francisco
1
:
4
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.1/10 |
20:30 Kết thúc |
San Francisco
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược San Francisco FC
Bạn đang tìm nhận định San Francisco FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho San Francisco FC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 47 trận đấu có sự tham gia của San Francisco FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.83%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga Panameña de Fútbol, San Francisco FC đã ghi nhận 4 trận thắng, 5 trận hòa và 6 trận thua qua 15 trận đấu, ghi được 17 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 23 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
San Francisco FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.10m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định San Francisco FC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 7 | 8 | 15 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 2 | 3 | 5 |
| Thua | 3 | 3 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 7 | 10 | 17 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 12 | 11 | 23 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 1.3 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.7 | 1.4 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 2 | 3 |
| Không ghi bàn | 2 | 3 | 5 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Y. Tolosa
|
26 | FWD | - |
|
C. Sinisterra
|
- | FWD | - |
|
A. Ramírez
|
28 | FWD | - |
|
W. Lashley
|
20 | FWD | - |
|
R. de León
|
23 | FWD | - |
|
A. Brown
|
24 | FWD | - |
|
R. Blackburn
|
35 | FWD | - |
|
É. Samms
|
30 | MID | - |
|
D. Pinzón
|
31 | MID | - |
|
E. RodrÃguez
|
24 | MID | - |
|
E. Rangel
|
22 | MID | - |
|
A. Mosquera
|
20 | MID | - |
|
G. Chiari
|
32 | MID | - |
|
M. Camargo
|
32 | MID | - |
|
A. Rodríguez
|
23 | DEF | - |
|
S. Rivera
|
21 | DEF | - |
|
J. Rivas
|
30 | DEF | - |
|
J. Hill
|
20 | DEF | - |
|
E. Góndola
|
32 | DEF | - |
|
D. Edmund
|
23 | DEF | - |
|
K. Calderón
|
25 | DEF | - |
|
G. Benítez
|
26 | DEF | - |
|
J. Frías
|
24 | GK | - |
|
X. Cruz
|
22 | GK | - |
|
E. Carrasquilla
|
23 | MID | - |
|
Ó. Cabezas
|
29 | DEF | - |




