Sekhukhune United U23 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
04:00 Kết thúc |
Sekhukhune U
0
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
06:30 Kết thúc |
Siwelele U23
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.1/10 |
06:00 Kết thúc |
Sekhukhune U
4
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
2.4/10 |
04:00 Kết thúc |
Stellenbo
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
2/10 |
06:00 Kết thúc |
Sekhukhune U
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5.9/10 |
05:00 Kết thúc |
Sekhukhun
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
6.2/10 |
05:00 Kết thúc |
Golden A
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
2.9/10 |
05:00 Kết thúc |
Sekhukhun
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
6.5/10 |
03:00 Kết thúc |
Maritzbur
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
3.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sekhukhune United U23
Bạn đang tìm nhận định Sekhukhune United U23? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Sekhukhune United U23, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 12 trận đấu có sự tham gia của Sekhukhune United U23 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Diski Challenge, Sekhukhune United U23 đã ghi nhận 10 trận thắng, 9 trận hòa và 10 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 46 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 35 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Sekhukhune United U23 đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 15 | 29 |
| Thắng | 6 | 4 | 10 |
| Hòa | 4 | 5 | 9 |
| Thua | 4 | 6 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 24 | 22 | 46 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 12 | 23 | 35 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 1.5 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.5 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 2 | 9 |
| Không ghi bàn | 3 | 2 | 5 |




