Nhận định Golden Arrows U23 vs Sekhukhune United U23 - 21 thg 3, 2026
12.15
X3.45
22.87
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Sekhukhune United U23 thắng hoặc hòa
1.57
2.9/10
Kèo 1X2
22.85
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.72
1.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.60
1.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.79
1.4/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Sekhukhun
Tổng bàn thắngGolden Arrows U23: 3.4Sekhukhune United U23: 2.2
Bàn thắng ghi đượcGolden Arrows U23: 1.9Sekhukhune United U23: 1.3
Bàn thuaGolden Arrows U23: 1.5Sekhukhune United U23: 0.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sekhukhun
ThắngGolden Arrows U23: 5Sekhukhune United U23: 3
Trên 1.5 bànGolden Arrows U23: 9Sekhukhune United U23: 8
Trên 2.5 bànGolden Arrows U23: 6Sekhukhune United U23: 5
Trên 3.5 bànGolden Arrows U23: 4Sekhukhune United U23: 1
Cả hai đội ghi bànGolden Arrows U23: 8Sekhukhune United U23: 3
Thắng bất ngờGolden Arrows U23: 1Sekhukhune United U23: 0
Thua bất ngờGolden Arrows U23: 0Sekhukhune United U23: 1
Đối đầu
4
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
21 thg 3, 26
Golden Arrows U232
Sekhukhune United U232
20 thg 9, 25
Sekhukhune United U233
Golden Arrows U230
15 thg 3, 25
Golden Arrows U233
Sekhukhune United U233
08 thg 9, 24
Sekhukhune United U233
Golden Arrows U230
02 thg 3, 24
Sekhukhune United U231
Golden Arrows U231
27 thg 1, 24
Golden Arrows U234
Sekhukhune United U232
12 thg 3, 23
Sekhukhune United U231
Golden Arrows U231
29 thg 10, 22
Golden Arrows U230
Sekhukhune United U231
01 thg 5, 22
Golden Arrows U231
Sekhukhune United U232
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 62-18 | 73 |
| 2 |
|
30 | 71-30 | 70 |
| 3 |
|
30 | 55-36 | 53 |
| 4 |
|
30 | 58-33 | 49 |
| 5 |
|
30 | 54-44 | 49 |
| 6 |
|
29 | 35-37 | 43 |
| 7 |
|
30 | 41-43 | 40 |
| 8 |
|
30 | 46-39 | 39 |
| 9 |
|
30 | 48-57 | 38 |
| 10 |
|
30 | 38-50 | 38 |
| 11 |
|
30 | 36-51 | 38 |
| 12 |
|
29 | 40-51 | 35 |
| 13 |
|
29 | 47-44 | 31 |
| 14 |
|
29 | 29-44 | 30 |
| 15 |
|
30 | 18-54 | 20 |
| 16 |
|
30 | 35-82 | 17 |