Nhận định Stellenbosch U23 vs Sekhukhune United U23 - 18 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Sekhukhune United U23 thắng hoặc hòa
1.64
2.0/10
Kèo 1X2
X21.64
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.72
1.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.64
1.9/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.91
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Sekhukhune U
Tổng bàn thắngStellenbosch U23: 3.2Sekhukhune United U23: 2.4
Bàn thắng ghi đượcStellenbosch U23: 1.4Sekhukhune United U23: 1.6
Bàn thuaStellenbosch U23: 1.8Sekhukhune United U23: 0.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sekhukhune U
ThắngStellenbosch U23: 2Sekhukhune United U23: 4
Trên 1.5 bànStellenbosch U23: 7Sekhukhune United U23: 8
Trên 2.5 bànStellenbosch U23: 5Sekhukhune United U23: 6
Trên 3.5 bànStellenbosch U23: 3Sekhukhune United U23: 2
Cả hai đội ghi bànStellenbosch U23: 7Sekhukhune United U23: 4
Thắng bất ngờStellenbosch U23: 0Sekhukhune United U23: 0
Thua bất ngờStellenbosch U23: 0Sekhukhune United U23: 1
Đối đầu
1
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
18 thg 4, 26
Stellenbosch U231
Sekhukhune United U232
29 thg 11, 25
Sekhukhune United U231
Stellenbosch U233
30 thg 3, 25
Sekhukhune United U231
Stellenbosch U233
24 thg 11, 24
Stellenbosch U233
Sekhukhune United U232
10 thg 3, 24
Sekhukhune United U231
Stellenbosch U234
05 thg 11, 23
Stellenbosch U232
Sekhukhune United U231
13 thg 5, 23
Stellenbosch U230
Sekhukhune United U231
29 thg 1, 23
Sekhukhune United U233
Stellenbosch U233
05 thg 2, 22
Sekhukhune United U230
Stellenbosch U231
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 62-18 | 73 |
| 2 |
|
30 | 71-30 | 70 |
| 3 |
|
30 | 55-36 | 53 |
| 4 |
|
30 | 58-33 | 49 |
| 5 |
|
30 | 54-44 | 49 |
| 6 |
|
29 | 35-37 | 43 |
| 7 |
|
30 | 41-43 | 40 |
| 8 |
|
30 | 46-39 | 39 |
| 9 |
|
30 | 48-57 | 38 |
| 10 |
|
30 | 38-50 | 38 |
| 11 |
|
30 | 36-51 | 38 |
| 12 |
|
29 | 40-51 | 35 |
| 13 |
|
29 | 47-44 | 31 |
| 14 |
|
29 | 29-44 | 30 |
| 15 |
|
30 | 18-54 | 20 |
| 16 |
|
30 | 35-82 | 17 |