1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. K League 2
  4. Seongnam FC
Seongnam FC

Seongnam FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.22m

Phong độ gần đây

DWLLD
155 Trận đấu đã nhận định
69.68% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Seongnam FC Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.9
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

03:30

Kết thúc
Cheonan City
Cheonan City
1 : 1
Seongnam FC
Seongnam FC
3.9
3.25
2.08

2

2.08

U3.5

1.2

YES

2.03

U3.5

1.2
7.5/10

01:00

Kết thúc
red card Seongnam FC
Seongnam FC
0 : 1
Paju Citizen
Paju Citizen
1.85
3.4
4.35

1X

1.23

U3.5

1.26

YES

2

U3.5

1.26
5.3/10

03:30

Kết thúc
Seongnam FC
Seongnam FC
0 : 1
Ansan Greeners
Ansan G
1.6
3.7
6.25

1

1.6

O1.5

1.38

YES

2.17

O1.5

1.38
6.5/10

03:30

Kết thúc
Hwaseong
Hwaseong
1 : 3
Seongnam FC
Seongnam FC
3.25
2.95
2.55

X

2.95

U2.5

1.5

NO

1.72

U2.5

1.5
6.3/10

02:30

Kết thúc
Seongnam
Seongnam
0 : 0
Gimpo FC
Gimpo FC red card
2.85
2.95
2.85

X

2.95

U2.5

1.53

YES

2.07

U2.5

1.53
4.2/10

00:00

Kết thúc
Seongnam
Seongnam
2 : 1
Asan
Asan
2.27
3.2
3.2

X

3.2

U3.5

1.25

YES

1.89

U3.5

1.25
4.2/10

00:00

Kết thúc
Seongnam
Seongnam
2 : 2
Cheongju
Cheongju
1.78
3.4
4.8

1

1.78

U2.5

1.6

NO

1.66

NG

1.66
5.8/10

02:30

Kết thúc
Busan
Busan
1 : 1
Seongnam
Seongnam
2.8
2.95
2.88

2

2.88

U2.5

1.5

NO

1.73

U2.5

1.5
4.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Seongnam FC

Bạn đang tìm nhận định Seongnam FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Seongnam FC được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 155 trận đấu có sự tham gia của Seongnam FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.68%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của K League 2, Seongnam FC đã ghi nhận 2 trận thắng, 3 trận hòa và 2 trận thua qua 7 trận đấu, ghi được 8 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 7 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Seongnam FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.22m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Seongnam FC đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

K League 2South-Korea • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận527
Thắng112
Hòa213
Thua202
Bàn thắng ghi được448
Bàn thắng để thủng lưới527
Trung bình ghi bàn0.82.01.1
Trung bình thủng lưới1.01.01.0
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn303
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
31-45 1
46-60 3
61-75 3
76-90 2
13 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 57%
4 Trận
Tài 1.5 43%
3 Trận
Tài 2.5 14%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Park Ji-Min
Park Ji-Min
25 GK 7.60
Yang Han-Been
Yang Han-Been
34 GK 7.56
Lee Sang-Min
Lee Sang-Min
26 MID 7.44
Park Su-Bin
Park Su-Bin
26 MID 7.29
L. Ruiz
L. Ruiz
29 FWD 7.24
Venício Tomás Ferreira dos Santos Fernandes
Venício Tomás Ferreira dos Santos Fernandes
31 DEF 7.20
Kim Jeong-Hwan
Kim Jeong-Hwan
28 MID 7.04
Kang Eui-Bin
Kang Eui-Bin
27 DEF 6.99
Jung Seung-Yong
Jung Seung-Yong
34 - 6.93
Shin Jae-Won
Shin Jae-Won
27 DEF 6.88
Lee Jeong-Bin
Lee Jeong-Bin
30 MID 6.87
Yang Si-Hoo
Yang Si-Hoo
25 MID 6.79
Jang Young-Ki
Jang Young-Ki
22 MID 6.77
Kuk Kwan-Woo
Kuk Kwan-Woo
23 FWD 6.73
Park Ji-Won
Park Ji-Won
25 - 6.69
Yu Sang-Hun
Yu Sang-Hun
36 GK 6.65
Lee Jun-Sang
Lee Jun-Sang
22 MID 6.62
Park Kwang-Il
Park Kwang-Il
34 MID 6.59
Hong Chang-Beom
Hong Chang-Beom
27 MID 6.58
Jin Seong-Uk
Jin Seong-Uk
32 FWD 6.55
Kim Joo-Won
Kim Joo-Won
34 DEF 6.55
Ahn Jae-Min
Ahn Jae-Min
20 GK 6.43
Leandro Ribeiro
Leandro Ribeiro
30 FWD 6.40
Jung Won-Jin
Jung Won-Jin
31 - 6.30
Ryu Jun-Sun
Ryu Jun-Sun
22 MID 6.25
Park Byeong-gyu
Park Byeong-gyu
21 FWD 6.12
Hyun-Seung Hong
Hyun-Seung Hong
26 FWD 5.99
Yang Tae-Yang
Yang Tae-Yang
21 DEF 5.74
Ha Jung-Woo
Ha Jung-Woo
20 FWD -