Seongnam FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Seongnam FC Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
03:30 Kết thúc |
Cheonan City
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
7.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Seongnam FC
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.3/10 |
03:30 Kết thúc |
Seongnam FC
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.5/10 |
03:30 Kết thúc |
Hwaseong
1
:
3
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.3/10 |
02:30 Kết thúc |
Seongnam
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
4.2/10 |
00:00 Kết thúc |
Seongnam
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.2/10 |
00:00 Kết thúc |
Seongnam
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
NG |
5.8/10 |
02:30 Kết thúc |
Busan
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Seongnam FC
Bạn đang tìm nhận định Seongnam FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Seongnam FC được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 155 trận đấu có sự tham gia của Seongnam FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.68%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của K League 2, Seongnam FC đã ghi nhận 2 trận thắng, 3 trận hòa và 2 trận thua qua 7 trận đấu, ghi được 8 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 7 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Seongnam FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.22m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Seongnam FC đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 5 | 2 | 7 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 |
| Thua | 2 | 0 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 4 | 4 | 8 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 5 | 2 | 7 |
| Trung bình ghi bàn | 0.8 | 2.0 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.0 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 0 | 1 |
| Không ghi bàn | 3 | 0 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Park Ji-Min
|
25 | GK | 7.60 |
|
Yang Han-Been
|
34 | GK | 7.56 |
|
Lee Sang-Min
|
26 | MID | 7.44 |
|
Park Su-Bin
|
26 | MID | 7.29 |
|
L. Ruiz
|
29 | FWD | 7.24 |
|
Venício Tomás Ferreira dos Santos Fernandes
|
31 | DEF | 7.20 |
|
Kim Jeong-Hwan
|
28 | MID | 7.04 |
|
Kang Eui-Bin
|
27 | DEF | 6.99 |
|
Jung Seung-Yong
|
34 | - | 6.93 |
|
Shin Jae-Won
|
27 | DEF | 6.88 |
|
Lee Jeong-Bin
|
30 | MID | 6.87 |
|
Yang Si-Hoo
|
25 | MID | 6.79 |
|
Jang Young-Ki
|
22 | MID | 6.77 |
|
Kuk Kwan-Woo
|
23 | FWD | 6.73 |
|
Park Ji-Won
|
25 | - | 6.69 |
|
Yu Sang-Hun
|
36 | GK | 6.65 |
|
Lee Jun-Sang
|
22 | MID | 6.62 |
|
Park Kwang-Il
|
34 | MID | 6.59 |
|
Hong Chang-Beom
|
27 | MID | 6.58 |
|
Jin Seong-Uk
|
32 | FWD | 6.55 |
|
Kim Joo-Won
|
34 | DEF | 6.55 |
|
Ahn Jae-Min
|
20 | GK | 6.43 |
|
Leandro Ribeiro
|
30 | FWD | 6.40 |
|
Jung Won-Jin
|
31 | - | 6.30 |
|
Ryu Jun-Sun
|
22 | MID | 6.25 |
|
Park Byeong-gyu
|
21 | FWD | 6.12 |
|
Hyun-Seung Hong
|
26 | FWD | 5.99 |
|
Yang Tae-Yang
|
21 | DEF | 5.74 |
|
Ha Jung-Woo
|
20 | FWD | - |






