icon back

FC Seoul

FC Seoul Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €14.02m
KEY INSIGHT FC Seoul để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLDWL
159 Trận đấu đã nhận định
67.92% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Seoul (Kor) Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.07
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.2
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

06:00

Sắp diễn ra
Vissel Kobe
Vissel Kobe
vs
Seoul (Kor)
Seoul (Kor)
1.63
4
5.3

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

06:00

Kết thúc
Seoul (Kor)
Seoul (Kor)
0 : 1
Vissel Kobe
Vissel Kobe
3.9
3.1
2.25

X2

1.31

U3.5

1.2

NO

1.81

U3.5

1.2
5.9/10

01:00

Kết thúc
Incheon
Incheon
1 : 2
Seoul (Kor)
Seoul (Kor) red card
3.35
3.2
2.47

2

2.47

U2.5

1.65

NO

1.85

X2

1.36
5.8/10

06:00

Kết thúc
Seoul (Kor)
Seoul (Kor)
2 : 2
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce
2.8
3.55
2.4

X2

1.44

U3.5

1.34

YES

1.7

U3.5

1.34
2.9/10

06:00

Kết thúc
Vissel Kobe
Vissel Kobe
2 : 0
Seoul (Kor)
Seoul (Kor)
1.75
3.65
4.9

1

1.75

U3.5

1.3

YES

1.92

1

1.75
6.9/10

06:00

Kết thúc
Seoul (Kor)
Seoul (Kor)
1 : 1
Melbourne City
Melbourne
1.74
3.7
4.2

X

3.7

U3.5

1.39

YES

1.7

U3.5

1.39
3/10

03:30

Kết thúc
Jeonbuk
Jeonbuk
2 : 1
Seoul (Kor)
Seoul (Kor)
3
3.4
2.38

2

2.38

U3.5

1.34

NO

2.07

X2

1.42
3/10

06:00

Kết thúc
Shanghai
SHANGHAI SIPG
1 : 3
FC Seoul
Seoul (Kor)
4.1
3.85
1.9

1

4.1

O2.5

1.63

YES

1.63

1X

2.07
3.7/10

01:00

Kết thúc
red card Seoul (Kor)
Seoul (Kor)
1 : 3
Gimcheon S
Gimcheon S
1.97
3.9
4.2

X2

2.12

O2.5

1.75

YES

1.65

X2

2.12
2/10

01:00

Kết thúc
Pohang
Pohang
0 : 0
Seoul
Seoul
2.55
3.2
2.68

1

2.55

U3.5

1.3

YES

1.73

U3.5

1.3
5/10

06:00

Kết thúc
Seoul
Seoul
0 : 0
Chengdu Better City
Chengdu B
1.91
3.55
3.6

1

1.91

O2.5

1.72

YES

1.64

1

1.91
5.7/10

01:00

Kết thúc
Daejeon
Daejeon
3 : 1
Seoul
Seoul
2.67
3.4
2.5

1

2.67

O2.5

1.78

YES

1.61

HS

1.25
5.4/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng FC Seoul. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 159 trận đấu có sự tham gia của FC Seoul với tỷ lệ trúng 67.92% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

AFC Champions LeagueWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận448
Thắng112
Hòa314
Thua022
Bàn thắng ghi được6410
Bàn thắng để thủng lưới369
Trung bình ghi bàn1.51.01.3
Trung bình thủng lưới0.81.51.1
Giữ sạch lưới202
Không ghi bàn123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 6 G
4-2-3-1 2 G
15 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 63%
5 Trận
Tài 1.5 38%
3 Trận
Tài 2.5 25%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Lingard
J. Lingard
33 FWD 7.58
Yazan Al Arab
Yazan Al Arab
29 DEF 7.00
Kang Hyeon-Mu
Kang Hyeon-Mu
30 GK 6.97
Choi Chul-Won
Choi Chul-Won
31 GK 6.93
Gu Sung-Yun
Gu Sung-Yun
31 GK 6.93
Choi Jun
Choi Jun
26 DEF 6.92
Kim Jin-Su
Kim Jin-Su
33 DEF 6.87
Ryu Jae-Moon
Ryu Jae-Moon
32 MID 6.85
Lucas Silva
Lucas Silva
26 MID 6.80
P. Klimala
P. Klimala
27 FWD 6.77
Lee Seung-Mo
Lee Seung-Mo
27 MID 6.76
Juan Antonio
Juan Antonio
29 DEF 6.75
Park Seong-Hun
Park Seong-Hun
22 DEF 6.74
Jeong Seung-Won
Jeong Seung-Won
28 MID 6.74
Ji-Won Kim
Ji-Won Kim
21 MID 6.70
H. Babec
H. Babec
26 MID 6.70
M. Dugandžić
M. Dugandžić
31 FWD 6.65
Park Soo-Il
Park Soo-Il
29 DEF 6.63
Cho Young-Wook
Cho Young-Wook
26 FWD 6.61
Anderson Oliveira
Anderson Oliveira
27 FWD 6.60
Jeong Tae-Wook
Jeong Tae-Wook
28 DEF 6.60
Song Min-Kyu
Song Min-Kyu
26 MID 6.60
Hwang Do-Yoon
Hwang Do-Yoon
22 MID 6.56
Cheon Seong-Hoon
Cheon Seong-Hoon
25 FWD 6.50
Moon Seon-Min
Moon Seon-Min
33 FWD 6.46
Lee Han-Do
Lee Han-Do
31 DEF 6.33
J. Son
J. Son
18 MID 6.00
L. Ruiz
L. Ruiz
29 FWD 5.93