1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. League One
  4. Stockport County
Stockport County

Stockport County Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €10.38m
KEY INSIGHT Stockport County có trên 6 phạt góc trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWWWL
222 Trận đấu đã nhận định
67.57% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Stockport Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.46
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.4
Kiểm soát bóng
58%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:00

Kết thúc
Bolton
Bolton
4 : 1
Stockport County
Stockport red card
2.63
3.25
2.85

1X

1.45

O1.5

1.32

NO

2.05

O1.5

1.32
3/10

15:00

Kết thúc
Stockport
Stockport County
2 : 0
Stevenage
Stevenage
2.2
3.25
3.85

1

2.2

O1.5

1.36

YES

1.89

1X

1.31
3.7/10

10:00

Kết thúc
Stevenage
Stevenage
0 : 1
Stockport County
Stockport
2.55
3.1
3

2

3

O1.5

1.42

YES

1.92

X2

1.55
3.5/10

10:00

Kết thúc
Barnsley
Barnsley
1 : 3
Stockport County
Stockport
3.6
4.2
1.92

2

1.92

O2.5

1.45

YES

1.43

X2

1.31
3.9/10

14:45

Kết thúc
Stockport
Stockport County
1 : 2
Port Vale
Port Vale
1.35
5.3
8.5

1

1.35

O2.5

1.52

YES

1.82

1

1.35
8/10

07:30

Kết thúc
Stockport
Stockport County
3 : 1
Peterborough
Peterborough
1.48
5.3
6.25

1

1.48

O2.5

1.35

NO

2.65

1

1.48
8.8/10

14:45

Kết thúc
Stockport
Stockport County
0 : 1
Mansfield Town
Mansfield T
1.53
4.55
5.9

2

5.9

O2.5

1.53

YES

1.62

O2.5

1.53
1.7/10

10:00

Kết thúc
Exeter City
Exeter City
3 : 3
Stockport County
Stockport
4.2
3.95
1.9

2

1.9

U3.5

1.52

NO

2.28

X2

1.27
7.3/10

14:45

Kết thúc
AFC Wimbledon
AFC Wimbledon
0 : 2
Stockport County
Stockport
4.45
3.7
1.91

2

1.91

U3.5

1.42

YES

1.71

X2

1.29
8.5/10

10:00

Kết thúc
Luton
Luton
3 : 1
Stockport County
Stockport
2.6
3.6
2.77

1X

1.48

O1.5

1.27

NO

2.18

O1.5

1.27
4.5/10

10:00

Kết thúc
Stockport
Stockport County
3 : 0
Wycombe
Wycombe
2.22
3.4
3.25

1

2.22

U3.5

1.42

YES

1.7

1X

1.39
4/10

10:00

Kết thúc
Stockport
Stockport County
3 : 0
AFC Wimbledon
AFC Wimbledon
1.55
4.3
6

1

1.55

O1.5

1.2

YES

1.71

1

1.55
7.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Stockport County

Bạn đang tìm nhận định Stockport County? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Stockport County, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 222 trận đấu có sự tham gia của Stockport County với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.57%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của League One, Stockport County đã ghi nhận 24 trận thắng, 11 trận hòa và 13 trận thua qua 48 trận đấu, ghi được 74 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 58 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Stockport County đạt trung bình 58% kiểm soát bóng, 1.46 xG6.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Stockport County hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.38m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Stockport County đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

League OneEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận242448
Thắng141024
Hòa4711
Thua6713
Bàn thắng ghi được403474
Bàn thắng để thủng lưới263258
Trung bình ghi bàn1.71.41.5
Trung bình thủng lưới1.11.31.2
Giữ sạch lưới8614
Không ghi bàn358
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 3
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 24 G
4-2-3-1 12 G
4-2-2-2 4 G
3-4-3 4 G
88 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 83%
40 Trận
Tài 1.5 48%
23 Trận
Tài 2.5 19%
9 Trận
Tài 3.5 4%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
O. Norwood
O. Norwood
34 MID 7.58
C. Addai
C. Addai
28 GK 7.08
K. Wootton
K. Wootton
29 FWD 7.06
B. Osborn
B. Osborn
31 MID 7.06
E. Pye
E. Pye
22 DEF 7.04
B. Hills
B. Hills
21 DEF 6.98
J. Diamond
J. Diamond
25 MID 6.96
T. Edun
T. Edun
27 DEF 6.94
D. Andrew
D. Andrew
35 DEF 6.90
L. Barry
L. Barry
22 MID 6.90
C. Connolly
C. Connolly
28 DEF 6.89
J. Olowu
J. Olowu
26 DEF 6.84
T. Onyango
T. Onyango
22 DEF 6.81
Christy Grogan
Christy Grogan
20 DEF 6.80
J. Hunt
J. Hunt
35 DEF 6.80
O. Bailey
O. Bailey
26 MID 6.77
C. O'Keeffe
C. O'Keeffe
27 DEF 6.76
O. Dodgson
O. Dodgson
22 DEF 6.76
J. Stokes
J. Stokes
21 MID 6.76
J. Dacres-Cogley
J. Dacres-Cogley
29 MID 6.75
O. Moxon
O. Moxon
27 MID 6.71
B. Hinchliffe
B. Hinchliffe
37 GK 6.70
Favour Okeke
Favour Okeke
21 DEF 6.70
B. Andrésson
B. Andrésson
20 FWD 6.68
L. Bate
L. Bate
23 MID 6.68
J. Fevrier
J. Fevrier
22 FWD 6.66
Roman Dixon
Roman Dixon
18 DEF 6.63
Adama Sidibeh
Adama Sidibeh
27 FWD 6.63
C. Gardner
C. Gardner
18 MID 6.62
R. Rydel
R. Rydel
24 DEF 6.60
L. Fiorini
L. Fiorini
23 MID 6.57
M. Mothersille
M. Mothersille
22 MID 6.54
C. Camps
C. Camps
30 MID 6.53
I. Olaofe
I. Olaofe
26 FWD 6.53
N. Lowe
N. Lowe
20 FWD 6.51
N. Powell
N. Powell
31 MID 6.50