icon back

Stockport County

Stockport County Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €10.38m
KEY INSIGHT Stockport County bất bại trên sân nhà trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLLW
207 Trận đấu đã nhận định
66.18% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Stockport Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.30
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.8
Kiểm soát bóng
61%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

16:00

終了
Doncaster
Doncaster
0 : 1
Stockport County
Stockport
2.95
3.6
2.55

X2

1.45

U3.5

1.5

NO

2.38

X2

1.45
1.3/10

11:00

終了
Stevenage
Stevenage
2 : 1
Stockport County
Stockport
2.8
3.05
2.8

2

2.8

U2.5

1.55

NO

1.78

X2

1.5
4.2/10

15:45

終了
Burton
Burton
3 : 0
Stockport County
Stockport
3.2
3.4
2.25

2

2.25

U3.5

1.3

NO

2

X2

1.38
5.6/10

11:00

終了
Stockport
Stockport County
4 : 2
Wigan
Wigan red cardred card
1.72
3.8
4.9

X2

2.12

U3.5

1.32

NO

1.9

U3.5

1.32
4.6/10

15:45

終了
Bradford City
Bradford City
1 : 0
Stockport County
Stockport
2.77
3.35
2.65

2

2.65

U3.5

1.28

YES

1.82

U3.5

1.28
6.8/10

15:00

終了
Port Vale
Port Vale
0 : 4
Stockport County
Stockport
3.05
3.55
2.35

X2

1.38

O1.5

1.3

YES

1.75

O1.5

1.3
3.9/10

11:01

終了
red card Stockport
Stockport County
0 : 0
Leyton Orient
Leyton Orient
1.66
3.9
5.2

2

5.2

U3.5

1.42

NO

2.06

U3.5

1.42
5.4/10

11:00

終了
Stockport
Stockport County
2 : 1
Plymouth
Plymouth
1.84
3.6
4.55

1X

1.23

U3.5

1.38

YES

1.73

U3.5

1.38
6.1/10

15:45

終了
Blackpool
Blackpool
1 : 2
Stockport County
Stockport
3.5
3.45
2.15

2

2.15

U3.5

1.35

YES

1.75

U3.5

1.35
5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Stockport County. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 207 trận đấu có sự tham gia của Stockport County với tỷ lệ trúng 66.18% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

EFL TrophyEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận336
Thắng325
Hòa000
Thua011
Bàn thắng ghi được9716
Bàn thắng để thủng lưới549
Trung bình ghi bàn3.02.32.7
Trung bình thủng lưới1.71.31.5
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-3
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 3 G
3-5-2 1 G
3-4-1-2 1 G
6 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
6 Trận
Tài 1.5 83%
5 Trận
Tài 2.5 33%
2 Trận
Tài 3.5 33%
2 Trận
Tài 4.5 17%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Stokes
J. Stokes
21 MID 8.90
Adama Sidibeh
Adama Sidibeh
27 FWD 8.90
O. Norwood
O. Norwood
34 MID 7.70
C. O'Keeffe
C. O'Keeffe
27 DEF 7.60
O. Dodgson
O. Dodgson
22 MID 7.48
C. Addai
C. Addai
28 GK 7.42
E. Pye
E. Pye
22 DEF 7.30
R. Watson
R. Watson
2025 FWD 7.20
C. Connolly
C. Connolly
28 DEF 7.20
O. Moxon
O. Moxon
27 MID 7.20
N. Lowe
N. Lowe
20 FWD 7.13
B. Andrésson
B. Andrésson
20 FWD 7.10
J. Hunt
J. Hunt
35 DEF 6.95
O. Bailey
O. Bailey
26 MID 6.94
J. Olowu
J. Olowu
26 DEF 6.90
M. Kouam
M. Kouam
2025 MID 6.90
J. Diamond
J. Diamond
25 MID 6.90
T. Edun
T. Edun
27 MID 6.90
Roman Dixon
Roman Dixon
18 MID 6.90
L. Bate
L. Bate
23 MID 6.90
M. Mothersille
M. Mothersille
22 FWD 6.86
J. Fevrier
J. Fevrier
22 MID 6.80
L. Fiorini
L. Fiorini
23 MID 6.77
B. Cina
B. Cina
2025 FWD 6.75
J. Lewis
J. Lewis
2025 MID 6.70
C. Edwards
C. Edwards
18 MID 6.64
Christy Grogan
Christy Grogan
20 DEF 6.60
A. Allen
A. Allen
18 FWD 6.60
Favour Okeke
Favour Okeke
21 MID 6.60
C. Gardner
C. Gardner
18 MID 6.52
A. Mee
A. Mee
19 MID 6.50
B. Hills
B. Hills
21 DEF 6.40
T. Onyango
T. Onyango
22 DEF 6.40
B. Hinchliffe
B. Hinchliffe
37 GK 6.30
K. Wootton
K. Wootton
29 FWD 6.30
Joe Astles
Joe Astles
- FWD 6.25
I. Olaofe
I. Olaofe
26 FWD 6.20
Nathaniel Mapengu
Nathaniel Mapengu
18 DEF -
S. Gardner
S. Gardner
17 MID -