1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. League One
  4. Stockport County
Stockport County

Stockport County Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €10.38m

Phong độ gần đây

DLWDL
217 Trận đấu đã nhận định
67.28% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Stockport Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.40
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.4
Kiểm soát bóng
58%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:30

Sắp diễn ra
Stockport
Stockport County
vs
Peterborough
Peterborough
1.62
4.4
5.2

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:45

Kết thúc
Stockport
Stockport County
0 : 1
Mansfield Town
Mansfield T
1.53
4.55
5.9

2

5.9

O2.5

1.53

YES

1.62

O2.5

1.53
1.7/10

10:00

Kết thúc
Exeter City
Exeter City
3 : 3
Stockport County
Stockport
4.2
3.95
1.9

2

1.9

U3.5

1.52

NO

2.28

X2

1.27
7.3/10

14:45

Kết thúc
AFC Wimbledon
AFC Wimbledon
0 : 2
Stockport County
Stockport
4.45
3.7
1.91

2

1.91

U3.5

1.42

YES

1.71

X2

1.29
8.5/10

10:00

Kết thúc
Luton
Luton
3 : 1
Stockport County
Stockport
2.6
3.6
2.77

1X

1.48

O1.5

1.27

NO

2.18

O1.5

1.27
4.5/10

10:00

Kết thúc
Bolton
Bolton
2 : 2
Stockport County
Stockport red card
2.2
3.55
3.3

1

2.2

O1.5

1.23

YES

1.56

1X

1.38
8.5/10

10:00

Kết thúc
Stockport
Stockport County
3 : 0
Wycombe
Wycombe
2.22
3.4
3.25

1

2.22

U3.5

1.42

YES

1.7

1X

1.39
4/10

10:00

Kết thúc
Stockport
Stockport County
3 : 0
AFC Wimbledon
AFC Wimbledon
1.55
4.3
6

1

1.55

O1.5

1.2

YES

1.71

1

1.55
7.5/10

07:30

Kết thúc
Luton
Luton
1 : 1
Stockport County
Stockport
2.65
3.4
2.62

1X

1.52

O1.5

1.27

YES

1.64

O1.5

1.27
5.2/10

14:45

Kết thúc
Stockport
Stockport County
2 : 1
Northampton
Northampton
1.35
5.15
9.5

1

1.35

O1.5

1.23

YES

2.07

1

1.35
5.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Stockport County

Bạn đang tìm nhận định Stockport County? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Stockport County được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 217 trận đấu có sự tham gia của Stockport County với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.28%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của League One, Stockport County đã ghi nhận 20 trận thắng, 11 trận hòa và 11 trận thua qua 42 trận đấu, ghi được 64 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 53 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Stockport County đạt trung bình 58% kiểm soát bóng, 1.40 xG5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Stockport County hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.38m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Stockport County đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

League OneEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận202242
Thắng12820
Hòa4711
Thua4711
Bàn thắng ghi được343064
Bàn thắng để thủng lưới223153
Trung bình ghi bàn1.71.41.5
Trung bình thủng lưới1.11.41.3
Giữ sạch lưới7512
Không ghi bàn257
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 3
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 24 G
4-2-3-1 9 G
3-4-3 4 G
4-2-2-2 3 G
76 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 83%
35 Trận
Tài 1.5 48%
20 Trận
Tài 2.5 17%
7 Trận
Tài 3.5 5%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
O. Norwood
O. Norwood
34 MID 7.57
B. Osborn
B. Osborn
31 MID 7.05
K. Wootton
K. Wootton
29 FWD 7.04
E. Pye
E. Pye
22 DEF 7.03
J. Diamond
J. Diamond
25 MID 7.00
B. Hills
B. Hills
21 DEF 6.98
T. Edun
T. Edun
27 DEF 6.94
C. Addai
C. Addai
28 GK 6.92
D. Andrew
D. Andrew
35 DEF 6.90
Christy Grogan
Christy Grogan
20 DEF 6.90
C. Connolly
C. Connolly
28 DEF 6.89
J. Olowu
J. Olowu
26 DEF 6.84
J. Stokes
J. Stokes
21 MID 6.83
T. Onyango
T. Onyango
22 DEF 6.81
J. Hunt
J. Hunt
35 DEF 6.80
C. O'Keeffe
C. O'Keeffe
27 DEF 6.76
O. Dodgson
O. Dodgson
22 DEF 6.76
O. Bailey
O. Bailey
26 MID 6.73
O. Moxon
O. Moxon
27 MID 6.71
J. Dacres-Cogley
J. Dacres-Cogley
29 MID 6.71
B. Hinchliffe
B. Hinchliffe
37 GK 6.70
Favour Okeke
Favour Okeke
21 DEF 6.70
J. Fevrier
J. Fevrier
22 FWD 6.66
B. Andrésson
B. Andrésson
20 FWD 6.65
L. Bate
L. Bate
23 MID 6.65
Adama Sidibeh
Adama Sidibeh
27 FWD 6.61
I. Olaofe
I. Olaofe
26 FWD 6.61
R. Rydel
R. Rydel
24 DEF 6.60
C. Gardner
C. Gardner
18 MID 6.59
L. Fiorini
L. Fiorini
23 MID 6.58
Roman Dixon
Roman Dixon
18 DEF 6.58
M. Mothersille
M. Mothersille
22 MID 6.56
C. Camps
C. Camps
30 MID 6.53
N. Lowe
N. Lowe
20 FWD 6.51
N. Powell
N. Powell
31 MID 6.50
L. Barry
L. Barry
22 MID 6.23