Stockport County Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Stockport Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
08:00 Kết thúc |
Bolton
4
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
3/10 |
15:00 Kết thúc |
Stockport
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
3.7/10 |
10:00 Kết thúc |
Stevenage
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
3.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Barnsley
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
3.9/10 |
14:45 Kết thúc |
Stockport
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8/10 |
07:30 Kết thúc |
Stockport
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
14:45 Kết thúc |
Stockport
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
1.7/10 |
10:00 Kết thúc |
Exeter City
3
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
7.3/10 |
14:45 Kết thúc |
AFC Wimbledon
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Luton
3
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Stockport
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
4/10 |
10:00 Kết thúc |
Stockport
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
7.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Stockport County
Bạn đang tìm nhận định Stockport County? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Stockport County, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 222 trận đấu có sự tham gia của Stockport County với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.57%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của League One, Stockport County đã ghi nhận 24 trận thắng, 11 trận hòa và 13 trận thua qua 48 trận đấu, ghi được 74 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 58 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Stockport County đạt trung bình 58% kiểm soát bóng, 1.46 xG và 6.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
Stockport County hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.38m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Stockport County đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 24 | 24 | 48 |
| Thắng | 14 | 10 | 24 |
| Hòa | 4 | 7 | 11 |
| Thua | 6 | 7 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 40 | 34 | 74 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 26 | 32 | 58 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 1.4 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.3 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 8 | 6 | 14 |
| Không ghi bàn | 3 | 5 | 8 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
O. Norwood
|
34 | MID | 7.58 |
|
C. Addai
|
28 | GK | 7.08 |
|
K. Wootton
|
29 | FWD | 7.06 |
|
B. Osborn
|
31 | MID | 7.06 |
|
E. Pye
|
22 | DEF | 7.04 |
|
B. Hills
|
21 | DEF | 6.98 |
|
J. Diamond
|
25 | MID | 6.96 |
|
T. Edun
|
27 | DEF | 6.94 |
|
D. Andrew
|
35 | DEF | 6.90 |
|
L. Barry
|
22 | MID | 6.90 |
|
C. Connolly
|
28 | DEF | 6.89 |
|
J. Olowu
|
26 | DEF | 6.84 |
|
T. Onyango
|
22 | DEF | 6.81 |
|
Christy Grogan
|
20 | DEF | 6.80 |
|
J. Hunt
|
35 | DEF | 6.80 |
|
O. Bailey
|
26 | MID | 6.77 |
|
C. O'Keeffe
|
27 | DEF | 6.76 |
|
O. Dodgson
|
22 | DEF | 6.76 |
|
J. Stokes
|
21 | MID | 6.76 |
|
J. Dacres-Cogley
|
29 | MID | 6.75 |
|
O. Moxon
|
27 | MID | 6.71 |
|
B. Hinchliffe
|
37 | GK | 6.70 |
|
Favour Okeke
|
21 | DEF | 6.70 |
|
B. Andrésson
|
20 | FWD | 6.68 |
|
L. Bate
|
23 | MID | 6.68 |
|
J. Fevrier
|
22 | FWD | 6.66 |
|
Roman Dixon
|
18 | DEF | 6.63 |
|
Adama Sidibeh
|
27 | FWD | 6.63 |
|
C. Gardner
|
18 | MID | 6.62 |
|
R. Rydel
|
24 | DEF | 6.60 |
|
L. Fiorini
|
23 | MID | 6.57 |
|
M. Mothersille
|
22 | MID | 6.54 |
|
C. Camps
|
30 | MID | 6.53 |
|
I. Olaofe
|
26 | FWD | 6.53 |
|
N. Lowe
|
20 | FWD | 6.51 |
|
N. Powell
|
31 | MID | 6.50 |






