icon back

Real Tomayapo

Real Tomayapo Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.55m
KEY INSIGHT Real Tomayapo không thắng sân khách trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLWLL
60 Trận đấu đã nhận định
63.33% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Tomayapo Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.53
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.7
Kiểm soát bóng
44%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.5
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

19:30

終了
Independiente
Independiente
5 : 2
Tomayapo
Tomayapo
2.07
3.9
2.95

1

2.07

O2.5

1.58

YES

1.57

O2.5

1.58
6.3/10

17:30

終了
Nacional P
Nacional Potosi
1 : 0
Real Tomayapo
Tomayapo red card
1.24
6.8
8

X2

3.6

O2.5

1.12

YES

1.4

O2.5

1.12
6/10

20:15

終了
red card Tomayapo
Tomayapo
1 : 0
The Strongest
The Strongest red card
4.7
4.75
1.63

1X

2.25

O2.5

1.34

YES

1.4

O2.5

1.34
6.5/10

15:00

終了
SA Bulo Bulo
SA Bulo Bulo
5 : 4
Tomayapo
Tomayapo
1.52
5.1
6

X2

2.65

O2.5

1.36

YES

1.49

O2.5

1.36
4.5/10

18:00

終了
Tomayapo
Tomayapo
1 : 0
Oriente Petrolero
Oriente P
2.42
3.6
2.7

X

3.6

O2.5

1.5

YES

1.42

O2.5

1.5
7/10

18:00

終了
Real Oruro
Real Oruro
5 : 2
Tomayapo
Tomayapo red card
1.57
4.8
5.4

2

5.4

O2.5

1.35

YES

1.4

O2.5

1.35
7.5/10

15:00

終了
red card Blooming
Blooming
2 : 0
Tomayapo
Tomayapo
1.47
4.9
7.2

1X

1.13

O2.5

1.5

YES

1.63

O2.5

1.5
8/10

15:00

終了
Santa Cruz
Santa Cruz
1 : 5
Real Tomayapo
Real T
2.84
3.35
2.3

2

2.3

U3.5

1.42

YES

1.57

U3.5

1.42
5/10

20:00

終了
red card Real T
Real Tomayapo
1 : 0
Royal Pari
Royal Pari
1.88
3.55
3.7

1X

1.22

U3.5

1.33

YES

1.75

U3.5

1.33
3.7/10

20:00

終了
Real T
Real Tomayapo
4 : 0
Atletico Palmaflor
Atletico .
1.19
6.65
11.5

1

1.19

U3.5

1.68

NO

1.7

U3.5

1.68
1.8/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Real Tomayapo. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 60 trận đấu có sự tham gia của Real Tomayapo với tỷ lệ trúng 63.33% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Torneo Amistoso de VeranoBolivia • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận101
Thắng101
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được202
Bàn thắng để thủng lưới101
Trung bình ghi bàn2.00.02.0
Trung bình thủng lưới1.00.01.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
1 Trận
Tài 1.5 100%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Córdoba
A. Córdoba
28 FWD 7.22
G. Arauz
G. Arauz
30 GK 7.14
D. Pinto
D. Pinto
30 FWD 7.10
R. Lima
R. Lima
25 MID 7.05
M. Barbery
M. Barbery
23 FWD 7.01
F. Gatti
F. Gatti
31 MID 7.00
L. Corulo
L. Corulo
36 DEF 6.96
S. Cuiza
S. Cuiza
23 MID 6.96
J. Carrasco
J. Carrasco
28 DEF 6.90
L. Gutiérrez
L. Gutiérrez
27 MID 6.90
M. Bejarano
M. Bejarano
37 MID 6.85
D. Pérez
D. Pérez
25 FWD 6.85
Josue Castillo
Josue Castillo
21 MID 6.80
M. Tomianovic
M. Tomianovic
24 FWD 6.78
M. Avilés
M. Avilés
38 MID 6.77
Gonzalo Vaca Salvatierra
Gonzalo Vaca Salvatierra
23 MID 6.75
S. Sandoval
S. Sandoval
22 MID 6.75
B. Fernández
B. Fernández
33 FWD 6.73
J. Castillo
J. Castillo
21 MID 6.71
L. Figueroa
L. Figueroa
26 MID 6.68
D. Wayar
D. Wayar
32 MID 6.68
J. Montaño
J. Montaño
20 FWD 6.65
D. Ramallo
D. Ramallo
27 MID 6.64
T. Minda
T. Minda
25 MID 6.63
J. Orellana
J. Orellana
27 DEF 6.61
O. Siles
O. Siles
33 MID 6.58
J. Mamani
J. Mamani
25 MID 6.50
R. Méndez
R. Méndez
23 DEF 6.50
L. Vera
L. Vera
31 DEF 6.48
R. Montero
R. Montero
34 DEF 6.36
D. Perea
D. Perea
23 FWD 6.36
D. Torrez
D. Torrez
19 DEF 6.35
F. Aguilar
F. Aguilar
28 DEF 6.32
A. Arancibia
A. Arancibia
35 GK 6.30
J. Choquetanga
J. Choquetanga
20 MID 6.30
F. Lopez
F. Lopez
17 FWD 6.30
K. Mamani
K. Mamani
21 DEF 6.14
L. Crescencio
L. Crescencio
22 DEF 6.00
M. Hernández
M. Hernández
27 MID -