Vanspor FK Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Van S Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:30 Kết thúc |
Hatayspor
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
8/10 |
06:30 Kết thúc |
Van S
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
3.8/10 |
09:00 Kết thúc |
Umraniyespor
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.5/10 |
06:30 Kết thúc |
Van S
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
6.2/10 |
07:30 Kết thúc |
Serik Spor
1
:
6
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.2/10 |
06:30 Kết thúc |
Keciorengucu
3
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
AS |
8.2/10 |
05:00 Kết thúc |
Van S
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
6.2/10 |
08:00 Kết thúc |
Sakaryaspor
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
AS |
5.1/10 |
01:00 Kết thúc |
Van BB
4
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Vanspor FK
Bạn đang tìm nhận định Vanspor FK? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Vanspor FK, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 119 trận đấu có sự tham gia của Vanspor FK với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.55%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 1. Lig, Vanspor FK đã ghi nhận 13 trận thắng, 10 trận hòa và 14 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 51 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 44 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Vanspor FK đạt trung bình 57% kiểm soát bóng, 1.44 xG và 5.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Vanspor FK đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 19 | 18 | 37 |
| Thắng | 8 | 5 | 13 |
| Hòa | 4 | 6 | 10 |
| Thua | 7 | 7 | 14 |
| Bàn thắng ghi được | 25 | 26 | 51 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 18 | 26 | 44 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.4 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.4 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 3 | 10 |
| Không ghi bàn | 7 | 7 | 14 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Ç. Akbaba
|
30 | GK | 7.14 |
|
Jefferson
|
31 | MID | 6.99 |
|
Muhammed Çoksu
|
18 | FWD | 6.97 |
|
Xesc Regis
|
29 | MID | 6.95 |
|
B. Kara
|
27 | MID | 6.94 |
|
Iván Cédric
|
24 | FWD | 6.93 |
|
Sabahattin Destici
|
25 | DEF | 6.91 |
|
S. Hostikka
|
28 | MID | 6.91 |
|
E. Dikmen
|
28 | DEF | 6.90 |
|
A. Uysal
|
32 | GK | 6.90 |
|
Y. Abdioğlu
|
36 | DEF | 6.90 |
|
E. Bars
|
20 | FWD | 6.86 |
|
Ž. Jevšenak
|
22 | MID | 6.83 |
|
E. Seçgin
|
26 | MID | 6.82 |
|
M. Çavuşoğlu
|
23 | DEF | 6.80 |
|
M. Özcan
|
27 | MID | 6.80 |
|
B. İşçiler
|
30 | DEF | 6.80 |
|
H. Bilal
|
27 | FWD | 6.78 |
|
K. Mamah
|
27 | FWD | 6.78 |
|
N. Oularé
|
23 | DEF | 6.75 |
|
M. Bingöl
|
33 | DEF | 6.74 |
|
M. Maniş
|
24 | FWD | 6.71 |
|
G. Usta
|
21 | DEF | 6.70 |
|
E. Adıgüzel
|
24 | MID | 6.65 |
|
A. Demirol
|
23 | MID | 6.65 |
|
F. Genç
|
25 | DEF | 6.64 |
|
A. Yildrim
|
18 | FWD | 6.60 |
|
A. Traoré
|
24 | FWD | 6.57 |
|
Benito Ramírez
|
30 | MID | 6.57 |
|
A. Yıldırım
|
18 | FWD | 6.50 |
|
Lucas Áfrico
|
30 | DEF | 6.47 |
|
A. Vlachomitros
|
24 | FWD | 6.46 |
|
O. Çağlayan
|
29 | MID | 6.46 |
|
M. Çölgeçen
|
24 | MID | 6.43 |
|
B. Kör
|
24 | FWD | 6.40 |
|
S. Tumen
|
- | MID | - |





