1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 1. Lig
  4. Vanspor FK
Vanspor FK

Vanspor FK Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Phong độ gần đây

DLWLW
118 Trận đấu đã nhận định
66.1% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Van S Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.35
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.2
Kiểm soát bóng
55%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips
Trực tiếp 22'
Van S
Vanspor FK
0 : 0
Istanbulspor
Istanbulspor
2.07
3.5
3.7

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

09:00

Kết thúc
Umraniyespor
Umraniyespor
1 : 2
Vanspor FK
Van S
2.35
3.45
3.4

1

2.35

U3.5

1.37

NO

2.14

U3.5

1.37
4.5/10

06:30

Kết thúc
Van S
Vanspor FK
0 : 1
Manisa F.K.
Manisa F.K.
1.75
3.9
4.55

1

1.75

O2.5

1.65

YES

1.65

1

1.75
6.2/10

07:30

Kết thúc
red card Serik Spor
Serik Spor
1 : 6
Vanspor FK
Van S
3.25
3.35
2.18

X2

1.37

O1.5

1.28

YES

1.68

O1.5

1.28
4.2/10

06:30

Kết thúc
Keciorengucu
Keciorengucu
3 : 0
Vanspor FK
Van S
2.07
3.45
3.5

2

3.5

O2.5

1.78

YES

1.67

AS

1.36
8.2/10

05:00

Kết thúc
Van S
Van Spor Kulubu
0 : 0
Sariyer
Sariyer
2.37
3.25
3.05

1

2.37

O1.5

1.31

YES

1.76

1X

1.42
6.2/10

08:00

Kết thúc
red card Sakaryaspor
Sakaryaspor
2 : 1
Van S
Van S
2.62
3.3
2.7

2

2.7

O2.5

1.98

YES

1.78

AS

1.31
5.1/10

12:00

Kết thúc
Pendikspor
Pendikspor
1 : 1
Van S
Van S
2.15
3.4
4.1

X

3.4

U3.5

1.33

YES

1.83

U3.5

1.33
3.1/10

01:00

Kết thúc
Van BB
Van BB
4 : 2
Nigde Anadolu
Nigde A.
1.27
4.95
8

1

1.27

U3.5

1.43

NO

1.71

U3.5

1.43
5.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Vanspor FK

Bạn đang tìm nhận định Vanspor FK? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Vanspor FK được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 118 trận đấu có sự tham gia của Vanspor FK với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.1%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 1. Lig, Vanspor FK đã ghi nhận 12 trận thắng, 10 trận hòa và 13 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 48 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 40 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Vanspor FK đạt trung bình 55% kiểm soát bóng, 1.35 xG5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Vanspor FK đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

1. LigTurkey • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181735
Thắng8412
Hòa4610
Thua6713
Bàn thắng ghi được242448
Bàn thắng để thủng lưới152540
Trung bình ghi bàn1.31.41.4
Trung bình thủng lưới0.81.51.1
Giữ sạch lưới7310
Không ghi bàn7714
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 1-6
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 6
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 18 G
3-4-1-2 6 G
3-4-2-1 5 G
3-1-4-2 2 G
85 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 60%
21 Trận
Tài 1.5 31%
11 Trận
Tài 2.5 31%
11 Trận
Tài 3.5 9%
3 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Muhammed Çoksu
Muhammed Çoksu
18 FWD 7.20
Ç. Akbaba
Ç. Akbaba
30 GK 7.14
Jefferson
Jefferson
31 MID 7.00
B. Kara
B. Kara
27 MID 6.97
Xesc Regis
Xesc Regis
29 MID 6.95
A. Uysal
A. Uysal
32 GK 6.95
Iván Cédric
Iván Cédric
24 FWD 6.93
S. Hostikka
S. Hostikka
28 MID 6.93
Sabahattin Destici
Sabahattin Destici
25 DEF 6.91
Y. Abdioğlu
Y. Abdioğlu
36 DEF 6.90
G. Usta
G. Usta
21 DEF 6.90
E. Bars
E. Bars
20 FWD 6.89
E. Dikmen
E. Dikmen
28 DEF 6.88
B. İşçiler
B. İşçiler
30 DEF 6.86
Ž. Jevšenak
Ž. Jevšenak
22 MID 6.83
M. Çavuşoğlu
M. Çavuşoğlu
23 DEF 6.81
M. Özcan
M. Özcan
27 MID 6.81
E. Seçgin
E. Seçgin
26 MID 6.80
M. Bingöl
M. Bingöl
33 DEF 6.78
H. Bilal
H. Bilal
27 FWD 6.78
K. Mamah
K. Mamah
27 FWD 6.78
N. Oularé
N. Oularé
23 DEF 6.75
M. Maniş
M. Maniş
24 FWD 6.71
E. Adıgüzel
E. Adıgüzel
24 MID 6.65
A. Demirol
A. Demirol
23 MID 6.65
F. Genç
F. Genç
25 DEF 6.64
A. Yildrim
A. Yildrim
18 FWD 6.60
A. Traoré
A. Traoré
24 FWD 6.58
Benito Ramírez
Benito Ramírez
30 MID 6.57
Lucas Áfrico
Lucas Áfrico
30 DEF 6.47
A. Vlachomitros
A. Vlachomitros
24 FWD 6.46
M. Çölgeçen
M. Çölgeçen
24 MID 6.43
O. Çağlayan
O. Çağlayan
29 MID 6.41
B. Kör
B. Kör
24 FWD 6.40
A. Yıldırım
A. Yıldırım
18 FWD 6.30
S. Tumen
S. Tumen
- MID -