1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 1. Lig
  4. Vanspor FK
Vanspor FK

Vanspor FK Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

KEY INSIGHT Vanspor FK có trên 5 cú sút trúng đích trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLWLL
119 Trận đấu đã nhận định
65.55% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Van S Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.44
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.4
Kiểm soát bóng
57%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:30

Kết thúc
Hatayspor
Hatayspor
3 : 1
Vanspor FK
Van S
8
5.5
1.44

2

1.44

O2.5

1.3

YES

1.55

2

1.44
8/10

06:30

Kết thúc
Van S
Vanspor FK
1 : 3
Istanbulspor
Istanbulspor
2.07
3.5
3.7

1

2.07

U3.5

1.53

NO

2.42

1X

1.33
3.8/10

09:00

Kết thúc
Umraniyespor
Umraniyespor
1 : 2
Vanspor FK
Van S
2.35
3.45
3.4

1

2.35

U3.5

1.37

NO

2.14

U3.5

1.37
4.5/10

06:30

Kết thúc
Van S
Vanspor FK
0 : 1
Manisa F.K.
Manisa F.K.
1.75
3.9
4.55

1

1.75

O2.5

1.65

YES

1.65

1

1.75
6.2/10

07:30

Kết thúc
red card Serik Spor
Serik Spor
1 : 6
Vanspor FK
Van S
3.25
3.35
2.18

X2

1.37

O1.5

1.28

YES

1.68

O1.5

1.28
4.2/10

06:30

Kết thúc
Keciorengucu
Keciorengucu
3 : 0
Vanspor FK
Van S
2.07
3.45
3.5

2

3.5

O2.5

1.78

YES

1.67

AS

1.36
8.2/10

05:00

Kết thúc
Van S
Van Spor Kulubu
0 : 0
Sariyer
Sariyer
2.37
3.25
3.05

1

2.37

O1.5

1.31

YES

1.76

1X

1.42
6.2/10

08:00

Kết thúc
red card Sakaryaspor
Sakaryaspor
2 : 1
Van S
Van S
2.62
3.3
2.7

2

2.7

O2.5

1.98

YES

1.78

AS

1.31
5.1/10

01:00

Kết thúc
Van BB
Van BB
4 : 2
Nigde Anadolu
Nigde A.
1.27
4.95
8

1

1.27

U3.5

1.43

NO

1.71

U3.5

1.43
5.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Vanspor FK

Bạn đang tìm nhận định Vanspor FK? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Vanspor FK được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 119 trận đấu có sự tham gia của Vanspor FK với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.55%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 1. Lig, Vanspor FK đã ghi nhận 13 trận thắng, 10 trận hòa và 14 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 51 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 44 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Vanspor FK đạt trung bình 57% kiểm soát bóng, 1.44 xG5.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Vanspor FK đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

1. LigTurkey • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận191837
Thắng8513
Hòa4610
Thua7714
Bàn thắng ghi được252651
Bàn thắng để thủng lưới182644
Trung bình ghi bàn1.31.41.4
Trung bình thủng lưới0.91.41.2
Giữ sạch lưới7310
Không ghi bàn7714
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 1-6
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 6
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 20 G
3-4-1-2 6 G
3-4-2-1 5 G
3-1-4-2 2 G
86 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 62%
23 Trận
Tài 1.5 32%
12 Trận
Tài 2.5 30%
11 Trận
Tài 3.5 8%
3 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Ç. Akbaba
Ç. Akbaba
30 GK 7.14
Jefferson
Jefferson
31 MID 6.99
Muhammed Çoksu
Muhammed Çoksu
18 FWD 6.97
Xesc Regis
Xesc Regis
29 MID 6.95
B. Kara
B. Kara
27 MID 6.94
Iván Cédric
Iván Cédric
24 FWD 6.93
Sabahattin Destici
Sabahattin Destici
25 DEF 6.91
S. Hostikka
S. Hostikka
28 MID 6.91
E. Dikmen
E. Dikmen
28 DEF 6.90
A. Uysal
A. Uysal
32 GK 6.90
Y. Abdioğlu
Y. Abdioğlu
36 DEF 6.90
E. Bars
E. Bars
20 FWD 6.86
Ž. Jevšenak
Ž. Jevšenak
22 MID 6.83
E. Seçgin
E. Seçgin
26 MID 6.82
M. Çavuşoğlu
M. Çavuşoğlu
23 DEF 6.80
M. Özcan
M. Özcan
27 MID 6.80
B. İşçiler
B. İşçiler
30 DEF 6.80
H. Bilal
H. Bilal
27 FWD 6.78
K. Mamah
K. Mamah
27 FWD 6.78
N. Oularé
N. Oularé
23 DEF 6.75
M. Bingöl
M. Bingöl
33 DEF 6.74
M. Maniş
M. Maniş
24 FWD 6.71
G. Usta
G. Usta
21 DEF 6.70
E. Adıgüzel
E. Adıgüzel
24 MID 6.65
A. Demirol
A. Demirol
23 MID 6.65
F. Genç
F. Genç
25 DEF 6.64
A. Yildrim
A. Yildrim
18 FWD 6.60
A. Traoré
A. Traoré
24 FWD 6.57
Benito Ramírez
Benito Ramírez
30 MID 6.57
A. Yıldırım
A. Yıldırım
18 FWD 6.50
Lucas Áfrico
Lucas Áfrico
30 DEF 6.47
A. Vlachomitros
A. Vlachomitros
24 FWD 6.46
O. Çağlayan
O. Çağlayan
29 MID 6.46
M. Çölgeçen
M. Çölgeçen
24 MID 6.43
B. Kör
B. Kör
24 FWD 6.40
S. Tumen
S. Tumen
- MID -