KVC Westerlo Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
KVC Westerlo Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:45 Sắp diễn ra |
KVC Westerlo
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
14:30 Kết thúc |
OH Leuven
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
AS |
6.4/10 |
12:15 Kết thúc |
KVC Westerlo
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.1/10 |
12:15 Kết thúc |
Standard L
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.3/10 |
12:30 Kết thúc |
KVC Westerlo
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
6.9/10 |
12:30 Kết thúc |
St. Liege
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6/10 |
01:00 Kết thúc |
Oostende
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
7.9/10 |
14:45 Kết thúc |
Westerlo
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
8.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Leuven
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.9/10 |
01:00 Kết thúc |
Mouscron
2
:
6
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.8/10 |
01:00 Kết thúc |
Deinze
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
1X |
1.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược KVC Westerlo
Bạn đang tìm nhận định KVC Westerlo? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho KVC Westerlo được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 163 trận đấu có sự tham gia của KVC Westerlo với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.19%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Jupiler Pro League, KVC Westerlo đã ghi nhận 12 trận thắng, 9 trận hòa và 12 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 41 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 43 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, KVC Westerlo đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.49 xG và 5.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.
KVC Westerlo hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €45.60m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định KVC Westerlo đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 16 | 33 |
| Thắng | 7 | 5 | 12 |
| Hòa | 3 | 6 | 9 |
| Thua | 7 | 5 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 20 | 21 | 41 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 18 | 25 | 43 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 1.3 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.6 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 6 | 12 |
| Không ghi bàn | 7 | 5 | 12 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
E. Bayram
|
22 | DEF | 7.19 |
|
D. Haspolat
|
25 | MID | 7.18 |
|
A. Lapage
|
21 | DEF | 7.18 |
|
A. Piedfort
|
20 | MID | 7.10 |
|
Nacho Ferri
|
21 | FWD | 7.04 |
|
R. Neustädter
|
37 | DEF | 6.99 |
|
A. Jungdal
|
23 | GK | 6.95 |
|
S. Kimura
|
24 | DEF | 6.95 |
|
A. Sayyadmanesh
|
24 | FWD | 6.91 |
|
D. Ourega
|
21 | DEF | 6.83 |
|
T. Rommens
|
22 | DEF | 6.82 |
|
G. Yow
|
23 | FWD | 6.80 |
|
R. Smekens
|
21 | MID | 6.80 |
|
B. Reynolds
|
24 | DEF | 6.78 |
|
M. Frigan
|
22 | FWD | 6.73 |
|
Adedire Emmanuel Awokoya-Mebude
|
21 | FWD | 6.68 |
|
J. Alcócer
|
21 | MID | 6.67 |
|
N. Bohamdi-Kamoni
|
18 | FWD | 6.67 |
|
Afonso Patrão
|
18 | FWD | 6.64 |
|
T. Van den Keybus
|
24 | MID | 6.62 |
|
I. Sakamoto
|
22 | MID | 6.59 |
|
S. Saito
|
20 | FWD | 6.59 |
|
M. Fixelles
|
29 | MID | 6.57 |
|
K. Vaesen
|
24 | FWD | 6.53 |
|
S. Sydorchuk
|
34 | MID | 6.51 |
|
Eliot Bujupi
|
19 | FWD | 6.50 |
|
Antonio Cordero
|
19 | FWD | 6.48 |
|
F. Gouré
|
23 | FWD | 6.44 |
|
L. Mbamba-Muanda
|
19 | DEF | 6.40 |
|
C. Nsiala-Makengo
|
21 | DEF | 6.17 |




