icon back

KVC Westerlo

KVC Westerlo Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €45.60m

Phong độ gần đây

LWWDW
157 Trận đấu đã nhận định
61.78% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Westerlo Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.20
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.1
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

15:45

Sắp diễn ra
Westerlo
Westerlo
vs
Club Brugge KV
Club B
5.01
4.5
1.6

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

11:00

Kết thúc
Leuven
Leuven
0 : 1
Westerlo
Westerlo
2.5
3.45
2.95

X

3.45

U3.5

1.5

YES

1.61

U3.5

1.5
3.9/10

11:00

Kết thúc
red card Westerlo
Westerlo
0 : 0
Union St Gilloise
Union S
4.75
3.95
1.8

2

1.8

U3.5

1.42

NO

2.07

2

1.8
8.1/10

14:15

Kết thúc
Westerlo
Westerlo
2 : 1
Charleroi
Charleroi
2.67
3.4
2.75

X2

1.51

U3.5

1.43

NO

2.3

U3.5

1.43
5.2/10

11:00

Kết thúc
Antwerp
Antwerp
0 : 2
Westerlo
Westerlo
2.27
3.5
3.35

1

2.27

U3.5

1.42

NO

2.22

U3.5

1.42
5.3/10

15:45

Kết thúc
red card Westerlo
Westerlo
0 : 4
St. Truiden
St. Truiden
2.45
3.65
2.8

2

2.8

U3.5

1.62

NO

2.62

U3.5

1.62
5.1/10

13:15

Kết thúc
Waregem
Waregem
0 : 1
Westerlo
Westerlo
2.45
3.5
2.95

X

3.5

U3.5

1.53

YES

1.55

U3.5

1.53
4.8/10

14:15

Kết thúc
KV Mechelen
KV Mechelen
1 : 1
Westerlo
Westerlo
2.82
3.4
2.57

1X

1.53

U3.5

1.43

NO

2.3

U3.5

1.43
7.9/10

13:15

Kết thúc
Westerlo
Westerlo
0 : 2
Cercle Brugge
Cercle B
2.37
3.6
3

1

2.37

U3.5

1.61

YES

1.5

1X

1.42
8.5/10

01:00

Kết thúc
Oostende
Oostende
1 : 2
KVC Westerlo
Westerlo
2.9
3.55
2.25

2

2.25

O1.5

1.2

YES

1.55

O1.5

1.2
7.9/10

01:00

Kết thúc
Mouscron
Royal Excel Mouscron
2 : 6
KVC Westerlo
Westerlo
6
3.8
1.45

1

6

U3.5

1.35

NO

1.81

U3.5

1.35
5.8/10

01:00

Kết thúc
Deinze
Deinze
1 : 2
KVC Westerlo
Westerlo
2.83
3.15
2.23

1X

1.55

U3.5

1.3

NO

2.02

1X

1.55
1.7/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng KVC Westerlo. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 157 trận đấu có sự tham gia của KVC Westerlo với tỷ lệ trúng 61.78% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Jupiler Pro LeagueBelgium • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141327
Thắng639
Hòa358
Thua5510
Bàn thắng ghi được161834
Bàn thắng để thủng lưới142438
Trung bình ghi bàn1.11.41.3
Trung bình thủng lưới1.01.81.4
Giữ sạch lưới549
Không ghi bàn7411
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 5-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 26 G
4-3-3 1 G
45 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 59%
16 Trận
Tài 1.5 41%
11 Trận
Tài 2.5 15%
4 Trận
Tài 3.5 7%
2 Trận
Tài 4.5 4%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Haspolat
D. Haspolat
25 MID 7.19
A. Lapage
A. Lapage
21 DEF 7.18
E. Bayram
E. Bayram
22 DEF 7.14
A. Piedfort
A. Piedfort
20 MID 7.13
R. Neustädter
R. Neustädter
37 DEF 7.04
S. Kimura
S. Kimura
24 DEF 7.01
Nacho Ferri
Nacho Ferri
21 FWD 6.99
A. Jungdal
A. Jungdal
23 GK 6.91
A. Sayyadmanesh
A. Sayyadmanesh
24 FWD 6.90
T. Rommens
T. Rommens
22 DEF 6.82
G. Yow
G. Yow
23 FWD 6.80
R. Smekens
R. Smekens
21 MID 6.80
D. Ourega
D. Ourega
21 DEF 6.80
B. Reynolds
B. Reynolds
24 DEF 6.79
M. Frigan
M. Frigan
22 FWD 6.73
J. Alcócer
J. Alcócer
21 MID 6.72
Adedire Emmanuel  Awokoya-Mebude
Adedire Emmanuel Awokoya-Mebude
21 FWD 6.68
T. Van den Keybus
T. Van den Keybus
24 MID 6.63
I. Sakamoto
I. Sakamoto
22 MID 6.60
S. Saito
S. Saito
20 FWD 6.60
M. Fixelles
M. Fixelles
29 MID 6.57
N. Bohamdi-Kamoni
N. Bohamdi-Kamoni
18 FWD 6.55
K. Vaesen
K. Vaesen
24 FWD 6.53
S. Sydorchuk
S. Sydorchuk
34 MID 6.51
Eliot Bujupi
Eliot Bujupi
19 FWD 6.50
Antonio Cordero
Antonio Cordero
19 FWD 6.48
F. Gouré
F. Gouré
23 FWD 6.43
L. Mbamba-Muanda
L. Mbamba-Muanda
19 DEF 6.40
Afonso Patrão
Afonso Patrão
18 FWD 6.25
C. Nsiala-Makengo
C. Nsiala-Makengo
21 DEF 6.17