Lechia Zielona Góra Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
14:00 Sắp diễn ra |
Lechia Z
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
06:00 Kết thúc |
Miedz II
0
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.8/10 |
13:30 Kết thúc |
Lechia Z
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
4.5/10 |
13:30 Kết thúc |
Lechia Z
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
2.4/10 |
13:00 Kết thúc |
Lechia Z
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
4.8/10 |
09:30 Kết thúc |
Sleza Wroclaw
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.2/10 |
12:30 Kết thúc |
Skra
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5/10 |
12:00 Kết thúc |
Zielona Gora
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
Warta Gorzow
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Lechia Zielona Góra
Bạn đang tìm nhận định Lechia Zielona Góra? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Lechia Zielona Góra được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 17 trận đấu có sự tham gia của Lechia Zielona Góra với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 76.47%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của III Liga - Group 3, Lechia Zielona Góra đã ghi nhận 13 trận thắng, 9 trận hòa và 3 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 57 bàn thắng (2.3 mỗi trận) và để thủng lưới 15 bàn, với 13 trận giữ sạch lưới.
Lechia Zielona Góra hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Lechia Zielona Góra đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 13 | 25 |
| Thắng | 5 | 8 | 13 |
| Hòa | 6 | 3 | 9 |
| Thua | 1 | 2 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 25 | 32 | 57 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 5 | 10 | 15 |
| Trung bình ghi bàn | 2.1 | 2.5 | 2.3 |
| Trung bình thủng lưới | 0.4 | 0.8 | 0.6 |
| Giữ sạch lưới | 8 | 5 | 13 |
| Không ghi bàn | 3 | 2 | 5 |





