icon back

FC Zurich

FC Zurich Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €27.15m
KEY INSIGHT FC Zurich có trên 2.5 bàn trong 92% của 12 trận gần nhất
TREND FC Zurich có trên 1.5 bàn trong 12 trận gần nhất
TREND FC Zurich có trên 2.5 bàn trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLLL
169 Trận đấu đã nhận định
64.5% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Zurich Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.26
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.1
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

13:00

予定
Zurich
Zurich
vs
Sion
Sion
2.95
3.58
2.25

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:00

終了
Servette
Servette
2 : 1
Zurich
Zurich
1.7
4
5.1

2

5.1

O2.5

1.6

YES

1.63

O2.5

1.6
7/10

15:30

終了
Zurich
Zurich
1 : 2
Lausanne
Lausanne
3.9
3.75
1.95

X2

1.28

O2.5

1.62

YES

1.57

O2.5

1.62
7.2/10

11:30

終了
Young Boys
Young Boys
3 : 0
Zurich
Zurich red card
1.6
4.4
5.5

1

1.6

O2.5

1.45

YES

1.52

O2.5

1.45
8/10

15:30

終了
Grasshoppers
Grasshoppers
1 : 2
Zurich
Zurich
2.55
3.4
2.8

1

2.55

O2.5

1.94

NO

2.2

1X

1.5
6.1/10

13:00

終了
Zurich
Zurich
1 : 4
Luzern
Luzern red card
2.8
3.49
2.47

1X

1.55

O2.5

1.58

YES

1.47

O2.5

1.58
7.5/10

15:30

終了
Zurich
Zurich
3 : 0
Winterthur
Winterthur
2.1
3.9
3.5

2

3.5

O2.5

1.58

YES

1.54

O2.5

1.58
7.3/10

11:30

終了
Basel
Basel
2 : 1
Zurich
Zurich
1.53
4.7
5.5

1

1.53

O2.5

1.46

YES

1.57

O2.5

1.46
6.5/10

11:30

終了
Young Boys
Young Boys
3 : 0
Zurich
Zurich
1.58
4.55
5.9

X2

2.57

O2.5

1.42

YES

1.53

AS

1.4
8.7/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng FC Zurich. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 169 trận đấu có sự tham gia của FC Zurich với tỷ lệ trúng 64.5% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Super LeagueSwitzerland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141428
Thắng549
Hòa134
Thua8715
Bàn thắng ghi được241640
Bàn thắng để thủng lưới292655
Trung bình ghi bàn1.71.11.4
Trung bình thủng lưới2.11.92.0
Giữ sạch lưới202
Không ghi bàn257
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 5
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 16 G
3-4-1-2 5 G
4-3-1-2 3 G
4-1-4-1 2 G
73 Vàng
8 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
21 Trận
Tài 1.5 50%
14 Trận
Tài 2.5 18%
5 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Y. Brecher
Y. Brecher
32 GK 7.20
S. Zuber
S. Zuber
34 MID 7.14
Silas Simon Huber
Silas Simon Huber
20 GK 7.08
N. Palacio
N. Palacio
24 MID 7.00
M. Phaëton
M. Phaëton
25 FWD 7.00
J. Markelo
J. Markelo
22 FWD 7.00
P. Keny
P. Keny
26 FWD 7.00
A. Hack
A. Hack
32 DEF 7.00
Ivan Cavaleiro
Ivan Cavaleiro
32 FWD 6.88
M. Reichmuth
M. Reichmuth
22 MID 6.85
C. Tsawa
C. Tsawa
19 MID 6.82
V. Berisha
V. Berisha
32 MID 6.74
B. Krasniqi
B. Krasniqi
24 MID 6.71
L. Kamberi
L. Kamberi
26 DEF 6.70
I. Sauter
I. Sauter
24 DEF 6.70
U. Emmanuel
U. Emmanuel
21 FWD 6.69
David Vujević
David Vujević
19 DEF 6.69
N. Di Giusto
N. Di Giusto
20 MID 6.68
C. Kablan
C. Kablan
29 MID 6.66
N. Volken
N. Volken
18 DEF 6.63
M. Gómez
M. Gómez
26 DEF 6.61
D. Reverson
D. Reverson
22 FWD 6.60
J. Segura
J. Segura
28 DEF 6.60
M. Rodić
M. Rodić
34 DEF 6.60
L. Comenencia
L. Comenencia
21 DEF 6.58
L. Tramoni
L. Tramoni
22 FWD 6.53
M. Bangoura
M. Bangoura
19 MID 6.51
Pirosch Fischer
Pirosch Fischer
21 FWD 6.50
J. Perea
J. Perea
25 FWD 6.39
V. Nvendo
V. Nvendo
22 FWD 6.38
C. Ligue
C. Ligue
20 DEF 6.37
D. Denoon
D. Denoon
21 DEF 6.30
J. Stiel
J. Stiel
17 MID 6.30
G. Stork
G. Stork
18 DEF 6.20
D. Ihendu
D. Ihendu
20 DEF 6.20
Aaron Tchamda
Aaron Tchamda
18 MID 6.20
S. Walker
S. Walker
20 DEF 6.17
Damien Odera
Damien Odera
18 FWD 6.15
Isaiah Okafor
Isaiah Okafor
20 MID -