Nhận định Atletic Club d'Escaldes vs Esperanca d'Andorra - 28 thg 2, 2026
11.12
X8.50
218.00
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.40
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
2.0/10
Kèo 1X2
11.12
10/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.40
2.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.58
1.3/10
Kèo Bet Builder
1 & Trên 2.51.43
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Esperanca
Tổng bàn thắngAtletic Club d'Escaldes: 2.6Esperanca d'Andorra: 2.5
Bàn thắng ghi đượcAtletic Club d'Escaldes: 1.4Esperanca d'Andorra: 0.3
Bàn thuaAtletic Club d'Escaldes: 1.2Esperanca d'Andorra: 2.2
Thẻ vàngAtletic Club d'Escaldes: 3Esperanca d'Andorra: 2.71
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Esperanca
ThắngAtletic Club d'Escaldes: 5Esperanca d'Andorra: 0
Trên 1.5 bànAtletic Club d'Escaldes: 7Esperanca d'Andorra: 7
Trên 2.5 bànAtletic Club d'Escaldes: 5Esperanca d'Andorra: 4
Trên 3.5 bànAtletic Club d'Escaldes: 2Esperanca d'Andorra: 2
Cả hai đội ghi bànAtletic Club d'Escaldes: 3Esperanca d'Andorra: 3
Thắng bất ngờAtletic Club d'Escaldes: 0Esperanca d'Andorra: 0
Thua bất ngờAtletic Club d'Escaldes: 0Esperanca d'Andorra: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 10
10Thắng
0Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
4.0Bàn thắng mỗi trận
38%Cả hai đội ghi bàn
88%Trên 2.5 bàn
11 thg 32026
Atlètic Club d'Escaldes
Esperança d'Andorra50
28 thg 22026
Atlètic Club d'Escaldes
Esperança d'Andorra21
10 thg 122025
Atlètic Club d'Escaldes
Esperança d'Andorra30
07 thg 122025
Esperança d'Andorra
Atlètic Club d'Escaldes01
11 thg 52025
Atlètic Club d'Escaldes
Esperança d'Andorra51
09 thg 22025
Esperança d'Andorra
Atlètic Club d'Escaldes05
05 thg 102024
Esperança d'Andorra
Atlètic Club d'Escaldes05
03 thg 32024
Esperança d'Andorra
Atlètic Club d'Escaldes13
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 47-24 | 54 |
| 2 |
|
24 | 45-13 | 51 |
| 3 |
|
24 | 46-22 | 48 |
| 4 |
|
24 | 45-20 | 44 |
| 5 |
|
24 | 31-26 | 34 |
| 6 |
|
24 | 19-41 | 24 |
| 7 |
|
24 | 27-42 | 22 |
| 8 |
|
24 | 15-55 | 17 |
| 9 |
|
24 | 15-47 | 11 |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation Playoffs