Nhận định Sevilla vs Osasuna - 26 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIOsasuna
xGSevilla: 1.46Osasuna: 1.24
Kiểm soát bóngSevilla: 53%Osasuna: 47%
Tổng số cú sútSevilla: 15Osasuna: 10
Sút trúng đíchSevilla: 5Osasuna: 4
Sút trượtSevilla: 6Osasuna: 3
Phạt gócSevilla: 4Osasuna: 3
Thẻ vàngSevilla: 3Osasuna: 3
Việt vịSevilla: 1Osasuna: 2
Phạm lỗiSevilla: 12Osasuna: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Osasuna
Bàn thắng kỳ vọngSevilla: 1.1Osasuna: 1.52
Tổng bàn thắngSevilla: 3.4Osasuna: 3
Bàn thắng ghi đượcSevilla: 1.5Osasuna: 1
Bàn thuaSevilla: 1.9Osasuna: 2
Kiểm soát bóngSevilla: 41%Osasuna: 46%
Tổng số cú sútSevilla: 11.9Osasuna: 10.7
Sút trúng đíchSevilla: 4.3Osasuna: 4.2
Sút trượtSevilla: 4.9Osasuna: 3.9
Phạm lỗiSevilla: 14.7Osasuna: 14.7
Phạt gócSevilla: 3Osasuna: 3.6
Việt vịSevilla: 1.6Osasuna: 2.3
Thẻ vàngSevilla: 2.8Osasuna: 2.7
Tổng số đường chuyềnSevilla: 342Osasuna: 390
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Osasuna
ThắngSevilla: 4Osasuna: 3
Trên 1.5 bànSevilla: 8Osasuna: 8
Trên 2.5 bànSevilla: 7Osasuna: 4
Trên 3.5 bànSevilla: 6Osasuna: 3
Cả hai đội ghi bànSevilla: 8Osasuna: 4
Thắng bất ngờSevilla: 1Osasuna: 0
Thua bất ngờSevilla: 0Osasuna: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 25
12Thắng
6Hòa
7Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.2Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
44%Trên 2.5 bàn
26 thg 42026
Osasuna
Sevilla21
08 thg 112025
Sevilla
Osasuna10
24 thg 42025
Osasuna
Sevilla10
02 thg 122024
Sevilla
Osasuna11
28 thg 12024
Sevilla
Osasuna11
23 thg 92023
Osasuna
Sevilla00
26 thg 22023
Sevilla
Osasuna23
25 thg 12023
Osasuna
Sevilla21
12 thg 82022
Osasuna
Sevilla21
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 39-9 | 27 |
| 2 |
|
9 | 19-8 | 22 |
| 3 |
|
9 | 23-9 | 21 |
| 4 |
|
9 | 16-14 | 19 |
| 5 |
|
9 | 17-17 | 16 |
| 6 |
|
9 | 14-16 | 14 |
| 7 |
|
9 | 13-10 | 11 |
| 8 |
|
9 | 10-7 | 11 |
| 9 |
|
9 | 13-12 | 11 |
| 10 |
|
9 | 10-18 | 11 |
| 11 |
|
9 | 15-17 | 10 |
| 12 |
|
9 | 13-13 | 9 |
| 13 |
|
8 | 8-9 | 9 |
| 14 |
|
8 | 12-17 | 9 |
| 15 |
|
9 | 5-11 | 9 |
| 16 |
|
9 | 11-12 | 8 |
| 17 |
|
9 | 13-25 | 8 |
| 18 |
|
9 | 11-17 | 7 |
| 19 |
|
9 | 6-15 | 6 |
| 20 |
|
9 | 6-18 | 4 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Europa League (League phase)
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation - LaLiga2