Nhận định Baku Sportinq vs MOIK - 16 thg 10, 2026
14.60
X3.70
21.63
Diễn biến chính
- Hiệp 11–2
- Baku Sportinq · Bàn thắng Abdullayev E.1–025'
- 36'MOIK · Bàn thắng 1–1Quliyev C. (pen.)
- 43'MOIK · Bàn thắng 1–2Tagiyev D.
- Hiệp 20–1
- 90+4'MOIK · Bàn thắng 1–3Cafarov V.
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.17
MOIK thắng hoặc hòa
7.3/10
Kèo 1X2
21.63
5.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.29
4.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.82
2.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.66
2.1/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIMOIK
xGBaku Sportinq: 1.08MOIK: 1.16
Kiểm soát bóngBaku Sportinq: 46%MOIK: 54%
Tổng số cú sútBaku Sportinq: 7MOIK: 12
Sút trúng đíchBaku Sportinq: 3MOIK: 6
Sút trượtBaku Sportinq: 4MOIK: 6
Phạt gócBaku Sportinq: 4MOIK: 4
Kiểm soát bóngBaku Sportinq: 48%MOIK: 52%
Tổng số cú sútBaku Sportinq: 5MOIK: 19
Sút trúng đíchBaku Sportinq: 2MOIK: 11
Sút trượtBaku Sportinq: 3MOIK: 8
Phạt gócBaku Sportinq: 3MOIK: 6
Kiểm soát bóngBaku Sportinq: 48%46%MOIK: 52%54%
Tổng số cú sútBaku Sportinq: 57MOIK: 1912
Sút trúng đíchBaku Sportinq: 23MOIK: 116
Sút trượtBaku Sportinq: 34MOIK: 86
Phạt gócBaku Sportinq: 34MOIK: 64
Thống kê
Trung bình / Trận
MOIK
Tổng bàn thắngBaku Sportinq: 2.2MOIK: 2.6
Bàn thắng ghi đượcBaku Sportinq: 0.8MOIK: 1.4
Bàn thuaBaku Sportinq: 1.4MOIK: 1.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
MOIK
ThắngBaku Sportinq: 2MOIK: 4
Trên 1.5 bànBaku Sportinq: 7MOIK: 8
Trên 2.5 bànBaku Sportinq: 4MOIK: 6
Trên 3.5 bànBaku Sportinq: 1MOIK: 2
Cả hai đội ghi bànBaku Sportinq: 3MOIK: 4
Thắng bất ngờBaku Sportinq: 0MOIK: 0
Thua bất ngờBaku Sportinq: 1MOIK: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 6
2Thắng
3Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
1.2Bàn thắng mỗi trận
17%Cả hai đội ghi bàn
17%Trên 2.5 bàn
08 thg 42026
Baku Sportinq
MOIK31
12 thg 22026
Baku Sportinq
MOIK20
22 thg 102025
MOIK
Baku Sportinq00
23 thg 52025
Baku Sportinq
MOIK00
18 thg 122024
MOIK
Baku Sportinq10
19 thg 92024
Baku Sportinq
MOIK00
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 13-2 | 12 |
| 2 |
|
5 | 10-4 | 12 |
| 3 |
|
5 | 8-4 | 11 |
| 4 |
|
5 | 9-3 | 10 |
| 5 |
|
5 | 9-4 | 10 |
| 6 |
|
5 | 8-9 | 5 |
| 7 |
|
5 | 4-6 | 5 |
| 8 |
|
5 | 6-14 | 4 |
| 9 |
|
5 | 4-14 | 1 |
| 10 |
|
5 | 1-12 | 0 |
Promotion - Premier League
Promotion - Premier League (Promotion)
I Liqa (Relegation)
Relegation