Nhận định Barcelona B vs Arnedo - 31 thg 10, 2026
11.11
X8.40
218.00
Diễn biến chính
- Hiệp 11–0
- Barcelona B · Bàn Rodriguez P.1–034'
- Hiệp 21–1
- 68'Arnedo · Bàn 1–1Fuchu
- Barcelona B · Bàn Bàn2–190+3'
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
H1
1.29
Barcelona B thắng cách biệt 2+ bàn
8.0/10
Kèo 1X2
11.15
10/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.38
1.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.68
7.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIArnedo
xGBarcelona B: 1.48Arnedo: 0.73
Kiểm soát bóngBarcelona B: 69%Arnedo: 31%
Tổng số cú sútBarcelona B: 15Arnedo: 4
Sút trúng đíchBarcelona B: 7Arnedo: 2
Sút trượtBarcelona B: 7Arnedo: 2
Phạt gócBarcelona B: 5Arnedo: 3
Việt vịBarcelona B: 2Arnedo: 1
Phạm lỗiBarcelona B: 14Arnedo: 15
Kiểm soát bóngBarcelona B: 76%Arnedo: 24%
Tổng số cú sútBarcelona B: 18Arnedo: 4
Sút trúng đíchBarcelona B: 5Arnedo: 4
Sút trượtBarcelona B: 13Arnedo: 0
Phạt gócBarcelona B: 8Arnedo: 1
Việt vịBarcelona B: 4Arnedo: 0
Phạm lỗiBarcelona B: 4Arnedo: 12
Kiểm soát bóngBarcelona B: 76%69%Arnedo: 24%31%
Tổng số cú sútBarcelona B: 1815Arnedo: 44
Sút trúng đíchBarcelona B: 57Arnedo: 42
Sút trượtBarcelona B: 137Arnedo: 02
Phạt gócBarcelona B: 85Arnedo: 13
Việt vịBarcelona B: 42Arnedo: 01
Phạm lỗiBarcelona B: 414Arnedo: 1215
Thống kê
Trung bình / Trận
Arnedo
Tổng bàn thắngBarcelona B: 2.7Arnedo: 2.7
Bàn thắng ghi đượcBarcelona B: 1.9Arnedo: 0.7
Bàn thuaBarcelona B: 0.8Arnedo: 2
Kiểm soát bóngBarcelona B: 62%Arnedo: 45%
Tổng số cú sútBarcelona B: 13Arnedo: 6.3
Sút trúng đíchBarcelona B: 6.7Arnedo: 3
Sút trượtBarcelona B: 6.3Arnedo: 3.3
Phạm lỗiBarcelona B: 14.2Arnedo: 12.6
Phạt gócBarcelona B: 4.6Arnedo: 4.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Arnedo
ThắngBarcelona B: 7Arnedo: 1
Tài 1.5 bànBarcelona B: 7Arnedo: 6
Tài 2.5 bànBarcelona B: 6Arnedo: 5
Tài 3.5 bànBarcelona B: 3Arnedo: 4
Cả hai đội ghi bànBarcelona B: 4Arnedo: 5
Thắng bất ngờBarcelona B: 0Arnedo: 0
Thua bất ngờBarcelona B: 1Arnedo: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 17-5 | 22 |
| 2 |
|
7 | 17-5 | 16 |
| 3 |
|
9 | 17-12 | 16 |
| 4 |
|
8 | 14-8 | 15 |
| 5 |
|
8 | 7-2 | 15 |
| 6 |
|
8 | 14-7 | 14 |
| 7 |
|
8 | 10-5 | 14 |
| 8 |
|
9 | 13-10 | 14 |
| 9 |
|
8 | 8-10 | 11 |
| 10 |
|
8 | 11-12 | 9 |
| 11 |
|
9 | 8-9 | 9 |
| 12 |
|
8 | 9-11 | 9 |
| 13 |
|
8 | 8-12 | 9 |
| 14 |
|
8 | 7-8 | 8 |
| 15 |
|
8 | 4-13 | 6 |
| 16 |
|
9 | 7-15 | 5 |
| 17 |
|
9 | 5-18 | 5 |
| 18 |
|
9 | 7-21 | 3 |
Promotion
Promotion - Segunda RFEF - Promotion Play Offs
Segunda RFEF - Play Out
Relegation