Nhận định Bilje vs Dekani - 6 thg 10, 2026
13.25
X3.35
22.17
Diễn biến chính
- Hiệp 11–0
- Bilje · Bàn thắng Bàn thắng1–09'
- Hiệp 21–0
- Bilje · Bàn thắng Bàn thắng2–057'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.47
Tối đa 3 bàn thắng
2.7/10
Kèo 1X2
X3.35
2.4/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.47
2.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.62
1.9/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.52.04
1.9/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIDekani
Kiểm soát bóngBilje: 46%Dekani: 54%
Tổng số cú sútBilje: 8Dekani: 10
Sút trúng đíchBilje: 4Dekani: 4
Sút trượtBilje: 4Dekani: 6
Phạt gócBilje: 4Dekani: 6
Việt vịBilje: 2Dekani: 1
Phạm lỗiBilje: 11Dekani: 14
Kiểm soát bóngBilje: 43%Dekani: 57%
Tổng số cú sútBilje: 6Dekani: 6
Sút trúng đíchBilje: 4Dekani: 3
Sút trượtBilje: 2Dekani: 3
Phạt gócBilje: 2Dekani: 6
Việt vịBilje: 4Dekani: 2
Phạm lỗiBilje: 24Dekani: 16
Kiểm soát bóngBilje: 43%46%Dekani: 57%54%
Tổng số cú sútBilje: 68Dekani: 610
Sút trúng đíchBilje: 44Dekani: 34
Sút trượtBilje: 24Dekani: 36
Phạt gócBilje: 24Dekani: 66
Việt vịBilje: 42Dekani: 21
Phạm lỗiBilje: 2411Dekani: 1614
Thống kê
Trung bình / Trận
Dekani
Tổng bàn thắngBilje: 3.7Dekani: 1.3
Bàn thắng ghi đượcBilje: 1.8Dekani: 0.6
Bàn thuaBilje: 1.9Dekani: 0.7
Kiểm soát bóngBilje: 46%Dekani: 49%
Tổng số cú sútBilje: 8.6Dekani: 9.5
Sút trúng đíchBilje: 4.9Dekani: 3.4
Sút trượtBilje: 3.8Dekani: 6.1
Phạt gócBilje: 4.3Dekani: 7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dekani
ThắngBilje: 5Dekani: 3
Trên 1.5 bànBilje: 9Dekani: 4
Trên 2.5 bànBilje: 8Dekani: 2
Trên 3.5 bànBilje: 7Dekani: 0
Cả hai đội ghi bànBilje: 7Dekani: 1
Thắng bất ngờBilje: 2Dekani: 0
Thua bất ngờBilje: 0Dekani: 1
Đối đầu
6
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
18 thg 4, 26
Dekani2
Bilje2
04 thg 10, 25
Bilje0
Dekani0
01 thg 3, 25
Dekani2
Bilje4
17 thg 8, 24
Bilje2
Dekani0
28 thg 4, 24
Dekani2
Bilje2
07 thg 10, 23
Bilje2
Dekani2
11 thg 3, 23
Dekani0
Bilje1
27 thg 8, 22
Bilje0
Dekani4
19 thg 3, 22
Bilje0
Dekani0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 21-7 | 25 |
| 2 |
|
9 | 18-5 | 19 |
| 3 |
|
9 | 23-11 | 19 |
| 4 |
|
9 | 16-12 | 16 |
| 5 |
|
9 | 13-15 | 16 |
| 6 |
|
10 | 19-17 | 15 |
| 7 |
|
9 | 17-17 | 15 |
| 8 |
|
9 | 10-12 | 14 |
| 9 |
|
9 | 15-10 | 13 |
| 10 |
|
9 | 12-14 | 13 |
| 11 |
|
9 | 6-6 | 12 |
| 12 |
|
9 | 10-15 | 9 |
| 13 |
|
9 | 8-15 | 9 |
| 14 |
|
9 | 9-16 | 7 |
| 15 |
|
9 | 9-24 | 4 |
| 16 |
|
9 | 8-18 | 2 |
Promotion - Prva liga
Promotion - Prva liga (Promotion)
Relegation