Nhận định Brezice vs Krsko - 18 thg 10, 2026
11.75
X3.80
24.25
Diễn biến chính
- Hiệp 11–1
- 33'Krsko · Bàn thắng 0–1Bàn thắng
- Brezice · Bàn thắng Bàn thắng1–134'
- Hiệp 21–0
- Brezice · Bàn thắng Bàn thắng2–172'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.27
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
3.4/10
Kèo 1X2
1X1.20
1.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.27
3.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.93
0.7/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.40
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIKrsko
xGBrezice: 1.44Krsko: 1.02
Kiểm soát bóngBrezice: 55%Krsko: 45%
Tổng số cú sútBrezice: 10Krsko: 7
Sút trúng đíchBrezice: 5Krsko: 3
Sút trượtBrezice: 5Krsko: 4
Phạt gócBrezice: 5Krsko: 3
Việt vịBrezice: 1Krsko: 1
Phạm lỗiBrezice: 14Krsko: 12
Kiểm soát bóngBrezice: 55%Krsko: 45%
Tổng số cú sútBrezice: 15Krsko: 8
Sút trúng đíchBrezice: 10Krsko: 3
Sút trượtBrezice: 5Krsko: 5
Phạt gócBrezice: 6Krsko: 5
Phạm lỗiBrezice: 24Krsko: 11
Kiểm soát bóngBrezice: 55%55%Krsko: 45%45%
Tổng số cú sútBrezice: 1510Krsko: 87
Sút trúng đíchBrezice: 105Krsko: 33
Sút trượtBrezice: 55Krsko: 54
Phạt gócBrezice: 65Krsko: 53
Phạm lỗiBrezice: 2414Krsko: 1112
Thống kê
Trung bình / Trận
Krsko
Tổng bàn thắngBrezice: 3Krsko: 2.5
Bàn thắng ghi đượcBrezice: 1Krsko: 0.8
Bàn thuaBrezice: 2Krsko: 1.7
Kiểm soát bóngBrezice: 51%Krsko: 45%
Tổng số cú sútBrezice: 9Krsko: 7
Sút trúng đíchBrezice: 4Krsko: 2.7
Sút trượtBrezice: 5Krsko: 4.3
Phạt gócBrezice: 4.3Krsko: 3.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Krsko
ThắngBrezice: 0Krsko: 2
Trên 1.5 bànBrezice: 8Krsko: 7
Trên 2.5 bànBrezice: 6Krsko: 4
Trên 3.5 bànBrezice: 3Krsko: 3
Cả hai đội ghi bànBrezice: 7Krsko: 4
Thắng bất ngờBrezice: 0Krsko: 0
Thua bất ngờBrezice: 0Krsko: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
0Thắng
2Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
1.5Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
25%Trên 2.5 bàn
21 thg 52022
Krško
Brežice21
07 thg 112021
Brežice
Krško00
20 thg 42021
Brežice
Krško11
21 thg 92019
Brežice
Krško01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 22-7 | 28 |
| 2 |
|
11 | 30-13 | 25 |
| 3 |
|
11 | 21-5 | 25 |
| 4 |
|
11 | 21-17 | 18 |
| 5 |
|
11 | 20-22 | 18 |
| 6 |
|
11 | 19-16 | 17 |
| 7 |
|
11 | 14-15 | 17 |
| 8 |
|
11 | 14-18 | 17 |
| 9 |
|
11 | 17-12 | 16 |
| 10 |
|
11 | 7-7 | 15 |
| 11 |
|
11 | 11-15 | 14 |
| 12 |
|
11 | 11-17 | 10 |
| 13 |
|
11 | 9-19 | 9 |
| 14 |
|
11 | 12-26 | 8 |
| 15 |
|
11 | 10-20 | 7 |
| 16 |
|
11 | 12-21 | 6 |
Promotion - Prva liga
Promotion - Prva liga (Promotion)
Relegation