Nhận định Guarani Campinas vs Floresta - 5 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.52
Guarani Campinas thắng
8.8/10
Kèo 1X2
11.52
8.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.36
4.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.27
1.7/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.45
3.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIFloresta
Kiểm soát bóngGuarani Campinas: 64%Floresta: 36%
Tổng số cú sútGuarani Campinas: 16Floresta: 9
Sút trúng đíchGuarani Campinas: 6Floresta: 4
Sút trượtGuarani Campinas: 10Floresta: 6
Phạt gócGuarani Campinas: 7Floresta: 4
Thẻ vàngGuarani Campinas: 3Floresta: 3
Kiểm soát bóngGuarani Campinas: 71%Floresta: 29%
Tổng số cú sútGuarani Campinas: 15Floresta: 7
Sút trúng đíchGuarani Campinas: 5Floresta: 4
Sút trượtGuarani Campinas: 10Floresta: 3
Phạt gócGuarani Campinas: 12Floresta: 3
Thẻ vàngGuarani Campinas: 2Floresta: 5
Kiểm soát bóngGuarani Campinas: 71%64%Floresta: 29%36%
Tổng số cú sútGuarani Campinas: 1516Floresta: 79
Sút trúng đíchGuarani Campinas: 56Floresta: 44
Sút trượtGuarani Campinas: 1010Floresta: 36
Phạt gócGuarani Campinas: 127Floresta: 34
Thẻ vàngGuarani Campinas: 23Floresta: 53
Thống kê
Trung bình / Trận
Floresta
Tổng bàn thắngGuarani Campinas: 3Floresta: 2.4
Bàn thắng ghi đượcGuarani Campinas: 2Floresta: 1.2
Bàn thuaGuarani Campinas: 1Floresta: 1.2
Kiểm soát bóngGuarani Campinas: 54%Floresta: 43%
Tổng số cú sútGuarani Campinas: 14.6Floresta: 11.5
Sút trúng đíchGuarani Campinas: 5.3Floresta: 4.2
Sút trượtGuarani Campinas: 9.3Floresta: 7.3
Phạt gócGuarani Campinas: 6.4Floresta: 4.3
Thẻ vàngGuarani Campinas: 3.1Floresta: 2.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Floresta
ThắngGuarani Campinas: 5Floresta: 4
Trên 1.5 bànGuarani Campinas: 9Floresta: 7
Trên 2.5 bànGuarani Campinas: 5Floresta: 7
Trên 3.5 bànGuarani Campinas: 4Floresta: 1
Cả hai đội ghi bànGuarani Campinas: 5Floresta: 7
Thắng bất ngờGuarani Campinas: 0Floresta: 0
Thua bất ngờGuarani Campinas: 1Floresta: 0
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
17 thg 5, 25
Floresta0
Guarani Campinas0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
19 | 28-19 | 33 |
| 2 |
|
19 | 28-22 | 32 |
| 3 |
|
19 | 22-15 | 30 |
| 4 |
|
19 | 32-30 | 30 |
| 5 |
|
19 | 22-20 | 30 |
| 6 |
|
19 | 22-20 | 30 |
| 7 |
|
19 | 26-27 | 29 |
| 8 |
|
19 | 20-15 | 29 |
| 9 |
|
19 | 27-24 | 29 |
| 10 |
|
19 | 34-24 | 28 |
| 11 |
|
19 | 19-22 | 28 |
| 12 |
|
19 | 19-18 | 27 |
| 13 |
|
19 | 21-23 | 26 |
| 14 |
|
19 | 17-16 | 25 |
| 15 |
|
19 | 18-21 | 22 |
| 16 |
|
19 | 13-25 | 21 |
| 17 |
|
19 | 21-21 | 21 |
| 18 |
|
19 | 17-22 | 19 |
| 19 |
|
19 | 14-27 | 17 |
| 20 |
|
19 | 11-20 | 13 |
Play-offs
Relegation