Nhận định Volta Redonda vs Floresta - 22 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Volta Redonda thắng hoặc hòa
1.18
4.4/10
Kèo 1X2
11.91
3.4/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.40
3.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.50
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.45
2.9/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFloresta
Kiểm soát bóngVolta Redonda: 63%Floresta: 37%
Tổng số cú sútVolta Redonda: 14Floresta: 9
Sút trúng đíchVolta Redonda: 5Floresta: 3
Sút trượtVolta Redonda: 9Floresta: 7
Phạt gócVolta Redonda: 6Floresta: 4
Thẻ vàngVolta Redonda: 2Floresta: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Floresta
Tổng bàn thắngVolta Redonda: 2.1Floresta: 2.1
Bàn thắng ghi đượcVolta Redonda: 0.7Floresta: 0.9
Bàn thuaVolta Redonda: 1.4Floresta: 1.2
Kiểm soát bóngVolta Redonda: 56%Floresta: 38%
Tổng số cú sútVolta Redonda: 12.3Floresta: 10.1
Sút trúng đíchVolta Redonda: 4.9Floresta: 3.4
Sút trượtVolta Redonda: 7.4Floresta: 6.7
Phạt gócVolta Redonda: 6Floresta: 4.8
Thẻ vàngVolta Redonda: 2Floresta: 3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Floresta
ThắngVolta Redonda: 3Floresta: 3
Trên 1.5 bànVolta Redonda: 6Floresta: 6
Trên 2.5 bànVolta Redonda: 4Floresta: 5
Trên 3.5 bànVolta Redonda: 2Floresta: 1
Cả hai đội ghi bànVolta Redonda: 2Floresta: 6
Thắng bất ngờVolta Redonda: 0Floresta: 0
Thua bất ngờVolta Redonda: 0Floresta: 0
Đối đầu
2
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
28 thg 4, 24
Volta Redonda2
Floresta1
06 thg 5, 23
Floresta2
Volta Redonda1
20 thg 6, 22
Floresta1
Volta Redonda1
18 thg 9, 21
Floresta1
Volta Redonda1
18 thg 7, 21
Volta Redonda1
Floresta0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 26-20 | 31 |
| 2 |
|
18 | 26-19 | 30 |
| 3 |
|
18 | 26-26 | 29 |
| 4 |
|
18 | 22-20 | 29 |
| 5 |
|
18 | 19-14 | 28 |
| 6 |
|
18 | 25-22 | 28 |
| 7 |
|
18 | 32-22 | 27 |
| 8 |
|
18 | 21-15 | 27 |
| 9 |
|
18 | 18-16 | 27 |
| 10 |
|
18 | 31-30 | 27 |
| 11 |
|
18 | 20-20 | 27 |
| 12 |
|
18 | 19-21 | 25 |
| 13 |
|
18 | 17-21 | 25 |
| 14 |
|
18 | 17-16 | 24 |
| 15 |
|
18 | 18-19 | 22 |
| 16 |
|
18 | 13-23 | 21 |
| 17 |
|
18 | 16-21 | 18 |
| 18 |
|
18 | 19-21 | 18 |
| 19 |
|
18 | 14-25 | 17 |
| 20 |
|
18 | 11-19 | 13 |
Play-offs
Relegation