Nhận định Buckley Town vs Guilsfield - 28 thg 8, 2026
13.50
X3.80
21.85
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.26
Guilsfield thắng hoặc hòa
7.3/10
Kèo 1X2
21.85
5.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.45
5.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.45
1.2/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.79
3.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIGuilsfield
Kiểm soát bóngBuckley Town: 53%Guilsfield: 47%
Tổng số cú sútBuckley Town: 15Guilsfield: 17
Sút trúng đíchBuckley Town: 6Guilsfield: 6
Sút trượtBuckley Town: 9Guilsfield: 10
Phạt gócBuckley Town: 4Guilsfield: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Guilsfield
Tổng bàn thắngBuckley Town: 3.8Guilsfield: 3.4
Bàn thắng ghi đượcBuckley Town: 0.9Guilsfield: 1.8
Bàn thuaBuckley Town: 2.9Guilsfield: 1.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Guilsfield
ThắngBuckley Town: 1Guilsfield: 4
Trên 1.5 bànBuckley Town: 8Guilsfield: 9
Trên 2.5 bànBuckley Town: 6Guilsfield: 7
Trên 3.5 bànBuckley Town: 5Guilsfield: 5
Cả hai đội ghi bànBuckley Town: 5Guilsfield: 7
Thắng bất ngờBuckley Town: 0Guilsfield: 0
Thua bất ngờBuckley Town: 0Guilsfield: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 10
1Thắng
3Hòa
6Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
1.9Bàn thắng mỗi trận
44%Cả hai đội ghi bàn
22%Trên 2.5 bàn
31 thg 12026
Guilsfield
Buckley Town10
22 thg 82025
Buckley Town
Guilsfield12
22 thg 32025
Guilsfield
Buckley Town10
04 thg 12025
Buckley Town
Guilsfield11
16 thg 42024
Buckley Town
Guilsfield01
11 thg 82023
Guilsfield
Buckley Town01
06 thg 12023
Guilsfield
Buckley Town32
01 thg 102022
Buckley Town
Guilsfield01
15 thg 32022
Buckley Town
Guilsfield11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 26-10 | 27 |
| 2 |
|
10 | 18-3 | 23 |
| 3 |
|
11 | 18-11 | 23 |
| 4 |
|
11 | 28-14 | 21 |
| 5 |
|
11 | 22-20 | 19 |
| 6 |
|
10 | 22-15 | 18 |
| 7 |
|
11 | 24-18 | 18 |
| 8 |
|
11 | 16-14 | 16 |
| 9 |
|
11 | 25-19 | 15 |
| 10 |
|
11 | 17-24 | 14 |
| 11 |
|
11 | 18-20 | 11 |
| 12 |
|
11 | 20-23 | 10 |
| 13 |
|
11 | 10-21 | 9 |
| 14 |
|
10 | 12-19 | 8 |
| 15 |
|
10 | 6-22 | 7 |
| 16 |
|
11 | 5-34 | 1 |