Nhận định Guilsfield vs Denbigh Town - 10 thg 10, 2026
11.72
X4.00
23.80
Diễn biến chính
- Hiệp 10–0
- Hiệp 20–2
- 71'Denbigh Town · Bàn thắng 0–1Gallagher-Keenan T.
- 77'Denbigh Town · Bàn thắng 0–2Kelly T.
- Guilsfield · Thẻ đỏ Knott R.87'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.38
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
5.3/10
Kèo 1X2
11.72
4.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.38
5.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.44
3.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.30
6.9/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIDenbigh
Kiểm soát bóngGuilsfield: 57%Denbigh Town: 43%
Tổng số cú sútGuilsfield: 11Denbigh Town: 12
Sút trúng đíchGuilsfield: 5Denbigh Town: 7
Sút trượtGuilsfield: 4Denbigh Town: 4
Phạt gócGuilsfield: 3Denbigh Town: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Denbigh
Tổng bàn thắngGuilsfield: 2.8Denbigh Town: 4.1
Bàn thắng ghi đượcGuilsfield: 1.6Denbigh Town: 1.8
Bàn thuaGuilsfield: 1.2Denbigh Town: 2.3
Kiểm soát bóngGuilsfield: 51%Denbigh Town: 54%
Tổng số cú sútGuilsfield: 10.6Denbigh Town: 13.6
Sút trúng đíchGuilsfield: 4.9Denbigh Town: 7.6
Sút trượtGuilsfield: 5.7Denbigh Town: 6
Phạt gócGuilsfield: 2.4Denbigh Town: 4.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Denbigh
ThắngGuilsfield: 4Denbigh Town: 2
Trên 1.5 bànGuilsfield: 9Denbigh Town: 9
Trên 2.5 bànGuilsfield: 4Denbigh Town: 8
Trên 3.5 bànGuilsfield: 4Denbigh Town: 6
Cả hai đội ghi bànGuilsfield: 6Denbigh Town: 8
Thắng bất ngờGuilsfield: 0Denbigh Town: 0
Thua bất ngờGuilsfield: 0Denbigh Town: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 6
3Thắng
1Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
4.8Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
20 thg 12026
Denbigh Town
Guilsfield32
11 thg 102025
Guilsfield
Denbigh Town21
18 thg 12025
Denbigh Town
Guilsfield32
02 thg 112024
Guilsfield
Denbigh Town43
23 thg 32024
Guilsfield
Denbigh Town41
24 thg 22024
Denbigh Town
Guilsfield22
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 26-10 | 27 |
| 2 |
|
10 | 18-3 | 23 |
| 3 |
|
11 | 18-11 | 23 |
| 4 |
|
11 | 28-14 | 21 |
| 5 |
|
11 | 22-20 | 19 |
| 6 |
|
10 | 22-15 | 18 |
| 7 |
|
11 | 24-18 | 18 |
| 8 |
|
11 | 16-14 | 16 |
| 9 |
|
11 | 25-19 | 15 |
| 10 |
|
11 | 17-24 | 14 |
| 11 |
|
11 | 18-20 | 11 |
| 12 |
|
11 | 20-23 | 10 |
| 13 |
|
11 | 10-21 | 9 |
| 14 |
|
10 | 12-19 | 8 |
| 15 |
|
10 | 6-22 | 7 |
| 16 |
|
11 | 5-34 | 1 |