Nhận định Canberra FC vs Tuggeranong United - 28 thg 6, 2026
11.20
X6.50
210.00
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 3.5
1.52
Tổng ít nhất 4 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
11.20
10/10
Tổng bàn thắng
Trên 3.51.52
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.56
5.3/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AITuggerano
Kiểm soát bóngCanberra FC: 69%Tuggeranong United: 31%
Tổng số cú sútCanberra FC: 16Tuggeranong United: 6
Sút trúng đíchCanberra FC: 8Tuggeranong United: 4
Sút trượtCanberra FC: 8Tuggeranong United: 2
Phạt gócCanberra FC: 7Tuggeranong United: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Tuggerano
Tổng bàn thắngCanberra FC: 4.2Tuggeranong United: 5.3
Bàn thắng ghi đượcCanberra FC: 3.2Tuggeranong United: 2.8
Bàn thuaCanberra FC: 1Tuggeranong United: 2.5
Kiểm soát bóngCanberra FC: 55%Tuggeranong United: 47%
Tổng số cú sútCanberra FC: 13.6Tuggeranong United: 11.6
Sút trúng đíchCanberra FC: 7.1Tuggeranong United: 7.8
Sút trượtCanberra FC: 6.5Tuggeranong United: 3.9
Phạt gócCanberra FC: 6.5Tuggeranong United: 4.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Tuggerano
ThắngCanberra FC: 9Tuggeranong United: 7
Trên 1.5 bànCanberra FC: 10Tuggeranong United: 10
Trên 2.5 bànCanberra FC: 8Tuggeranong United: 9
Trên 3.5 bànCanberra FC: 6Tuggeranong United: 8
Cả hai đội ghi bànCanberra FC: 8Tuggeranong United: 8
Thắng bất ngờCanberra FC: 0Tuggeranong United: 0
Thua bất ngờCanberra FC: 0Tuggeranong United: 0
Đối đầu
4
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
13 thg 5, 26
Tuggeranong United2
Canberra FC3
31 thg 8, 25
Canberra FC7
Tuggeranong United2
20 thg 7, 25
Tuggeranong United1
Canberra FC7
25 thg 5, 25
Canberra FC5
Tuggeranong United0
11 thg 8, 24
Canberra FC1
Tuggeranong United0
16 thg 6, 24
Canberra FC3
Tuggeranong United0
28 thg 4, 24
Tuggeranong United3
Canberra FC2
29 thg 7, 23
Tuggeranong United1
Canberra FC4
05 thg 7, 23
Canberra FC7
Tuggeranong United1
15 thg 4, 23
Tuggeranong United1
Canberra FC6
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 64-24 | 52 |
| 2 |
|
20 | 71-26 | 46 |
| 3 |
|
20 | 59-24 | 44 |
| 4 |
|
20 | 49-39 | 42 |
| 5 |
|
20 | 42-28 | 38 |
| 6 |
|
20 | 39-39 | 33 |
| 7 |
|
20 | 45-55 | 23 |
| 8 |
|
20 | 24-39 | 20 |
| 9 |
|
20 | 25-50 | 9 |
| 10 |
|
20 | 15-66 | 9 |
| 11 |
|
20 | 17-60 | 7 |