Nhận định Queanbeyan City vs Tuggeranong United - 5 thg 8, 2026
11.78
X3.80
23.90
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.44
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
7.3/10
Kèo 1X2
1X1.22
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.44
7.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.46
2.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.79
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AITuggerano
Kiểm soát bóngQueanbeyan City: 57%Tuggeranong United: 43%
Tổng số cú sútQueanbeyan City: 13Tuggeranong United: 9
Sút trúng đíchQueanbeyan City: 7Tuggeranong United: 5
Sút trượtQueanbeyan City: 7Tuggeranong United: 5
Phạt gócQueanbeyan City: 6Tuggeranong United: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Tuggerano
Tổng bàn thắngQueanbeyan City: 3.9Tuggeranong United: 4.2
Bàn thắng ghi đượcQueanbeyan City: 2.3Tuggeranong United: 2
Bàn thuaQueanbeyan City: 1.6Tuggeranong United: 2.2
Kiểm soát bóngQueanbeyan City: 57%Tuggeranong United: 47%
Tổng số cú sútQueanbeyan City: 12.4Tuggeranong United: 10.3
Sút trúng đíchQueanbeyan City: 6.5Tuggeranong United: 6
Sút trượtQueanbeyan City: 7Tuggeranong United: 4.3
Phạt gócQueanbeyan City: 6.2Tuggeranong United: 4.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Tuggerano
ThắngQueanbeyan City: 5Tuggeranong United: 7
Trên 1.5 bànQueanbeyan City: 10Tuggeranong United: 9
Trên 2.5 bànQueanbeyan City: 9Tuggeranong United: 9
Trên 3.5 bànQueanbeyan City: 5Tuggeranong United: 6
Cả hai đội ghi bànQueanbeyan City: 7Tuggeranong United: 8
Thắng bất ngờQueanbeyan City: 0Tuggeranong United: 1
Thua bất ngờQueanbeyan City: 1Tuggeranong United: 0
Đối đầu
2
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
11 thg 4, 26
Tuggeranong United2
Queanbeyan City1
12 thg 7, 25
Tuggeranong United1
Queanbeyan City3
11 thg 6, 25
Queanbeyan City0
Tuggeranong United0
17 thg 5, 25
Queanbeyan City1
Tuggeranong United1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 64-24 | 52 |
| 2 |
|
20 | 71-26 | 46 |
| 3 |
|
20 | 59-24 | 44 |
| 4 |
|
20 | 49-39 | 42 |
| 5 |
|
20 | 42-28 | 38 |
| 6 |
|
20 | 39-39 | 33 |
| 7 |
|
20 | 45-55 | 23 |
| 8 |
|
20 | 24-39 | 20 |
| 9 |
|
20 | 25-50 | 9 |
| 10 |
|
20 | 15-66 | 9 |
| 11 |
|
20 | 17-60 | 7 |