Nhận định Tuggeranong United vs Queanbeyan City - 29 thg 8, 2026
12.70
X3.95
22.23
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.67
Tuggeranong United thắng hoặc hòa
6.0/10
Kèo 1X2
12.70
4.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.37
5.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.95
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.52.33
2.7/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIQueanbeyan C
Kiểm soát bóngTuggeranong United: 49%Queanbeyan City: 51%
Tổng số cú sútTuggeranong United: 12Queanbeyan City: 10
Sút trúng đíchTuggeranong United: 6Queanbeyan City: 5
Sút trượtTuggeranong United: 6Queanbeyan City: 6
Phạt gócTuggeranong United: 5Queanbeyan City: 6
Thống kê
Trung bình / Trận
Queanbeyan C
Tổng bàn thắngTuggeranong United: 4.1Queanbeyan City: 3.2
Bàn thắng ghi đượcTuggeranong United: 2.2Queanbeyan City: 1.9
Bàn thuaTuggeranong United: 1.9Queanbeyan City: 1.3
Kiểm soát bóngTuggeranong United: 47%Queanbeyan City: 58%
Tổng số cú sútTuggeranong United: 11.3Queanbeyan City: 12.5
Sút trúng đíchTuggeranong United: 5.7Queanbeyan City: 6
Sút trượtTuggeranong United: 5.2Queanbeyan City: 7.4
Phạt gócTuggeranong United: 5Queanbeyan City: 7.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Queanbeyan C
ThắngTuggeranong United: 7Queanbeyan City: 6
Trên 1.5 bànTuggeranong United: 9Queanbeyan City: 9
Trên 2.5 bànTuggeranong United: 8Queanbeyan City: 8
Trên 3.5 bànTuggeranong United: 5Queanbeyan City: 3
Cả hai đội ghi bànTuggeranong United: 7Queanbeyan City: 7
Thắng bất ngờTuggeranong United: 1Queanbeyan City: 0
Thua bất ngờTuggeranong United: 0Queanbeyan City: 1
Đối đầu
2
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
05 thg 8, 26
Queanbeyan City4
Tuggeranong United2
11 thg 4, 26
Tuggeranong United2
Queanbeyan City1
12 thg 7, 25
Tuggeranong United1
Queanbeyan City3
11 thg 6, 25
Queanbeyan City0
Tuggeranong United0
17 thg 5, 25
Queanbeyan City1
Tuggeranong United1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 64-24 | 52 |
| 2 |
|
20 | 71-26 | 46 |
| 3 |
|
20 | 59-24 | 44 |
| 4 |
|
20 | 49-39 | 42 |
| 5 |
|
20 | 42-28 | 38 |
| 6 |
|
20 | 39-39 | 33 |
| 7 |
|
20 | 45-55 | 23 |
| 8 |
|
20 | 24-39 | 20 |
| 9 |
|
20 | 25-50 | 9 |
| 10 |
|
20 | 15-66 | 9 |
| 11 |
|
20 | 17-60 | 7 |