Nhận định Caravaggio vs Fluminense-SC - 14 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
1
1.42
Caravaggio thắng
5.0/10
Kèo 1X2
11.42
5.0/10
Tổng bàn thắng
Tài 1.51.35
1.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.58
2.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 1.51.43
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIFluminense-SC
Kiểm soát bóngCaravaggio: 62%Fluminense-SC: 38%
Tổng số cú sútCaravaggio: 10Fluminense-SC: 6
Sút trúng đíchCaravaggio: 3Fluminense-SC: 2
Sút trượtCaravaggio: 6Fluminense-SC: 4
Phạt gócCaravaggio: 4Fluminense-SC: 3
Kiểm soát bóngCaravaggio: 60%Fluminense-SC: 40%
Tổng số cú sútCaravaggio: 18Fluminense-SC: 5
Sút trúng đíchCaravaggio: 13Fluminense-SC: 3
Sút trượtCaravaggio: 5Fluminense-SC: 2
Phạt gócCaravaggio: 5Fluminense-SC: 6
Kiểm soát bóngCaravaggio: 60%62%Fluminense-SC: 40%38%
Tổng số cú sútCaravaggio: 1810Fluminense-SC: 56
Sút trúng đíchCaravaggio: 133Fluminense-SC: 32
Sút trượtCaravaggio: 56Fluminense-SC: 24
Phạt gócCaravaggio: 54Fluminense-SC: 63
Thống kê
Trung bình / Trận
Fluminense-SC
Tổng bàn thắngCaravaggio: 4Fluminense-SC: 1.9
Bàn thắng ghi đượcCaravaggio: 2.6Fluminense-SC: 0.9
Bàn thuaCaravaggio: 1.4Fluminense-SC: 1
Kiểm soát bóngCaravaggio: 47%Fluminense-SC: 47%
Tổng số cú sútCaravaggio: 7.1Fluminense-SC: 7.7
Sút trúng đíchCaravaggio: 2.6Fluminense-SC: 2.4
Sút trượtCaravaggio: 4.5Fluminense-SC: 5.3
Phạt gócCaravaggio: 2.5Fluminense-SC: 3.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Fluminense-SC
ThắngCaravaggio: 5Fluminense-SC: 4
Tài 1.5 bànCaravaggio: 10Fluminense-SC: 5
Tài 2.5 bànCaravaggio: 8Fluminense-SC: 3
Tài 3.5 bànCaravaggio: 6Fluminense-SC: 1
Cả hai đội ghi bànCaravaggio: 7Fluminense-SC: 4
Thắng bất ngờCaravaggio: 0Fluminense-SC: 1
Thua bất ngờCaravaggio: 0Fluminense-SC: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
1Thắng
0Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
3.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Tài 2.5 bàn
26 thg 4 2026: Fluminense-SC 1–2 Caravaggio
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 21-3 | 19 |
| 2 |
|
9 | 16-6 | 19 |
| 3 |
|
9 | 25-10 | 18 |
| 4 |
|
9 | 17-6 | 17 |
| 5 |
|
9 | 11-7 | 14 |
| 6 |
|
9 | 8-14 | 11 |
| 7 |
|
9 | 7-10 | 10 |
| 8 |
|
9 | 10-19 | 9 |
| 9 |
|
9 | 3-15 | 7 |
| 10 |
|
9 | 4-32 | 1 |
Promotion
Relegation