Nhận định Carshalton Athletic vs Enfield Town - 12 thg 10, 2026
13.45
X3.95
21.90
Diễn biến chính
- Hiệp 10–1
- 19'Enfield Town · Bàn thắng 0–1Bansal-McNulty A.
- Hiệp 21–1
- Carshalton Athletic · Bàn thắng Young-Coombes N.1–148'
- 73'Enfield Town · Hỏng phạt đền Hỏng phạt đền
- 90+1'Enfield Town · Bàn thắng 1–2Al-Sadi T.
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.26
Enfield Town thắng hoặc hòa
5.0/10
Kèo 1X2
21.90
5.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.52
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.62
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.39
4.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Enfield Town
Tổng bàn thắngCarshalton Athletic: 3.6Enfield Town: 4.5
Bàn thắng ghi đượcCarshalton Athletic: 1.3Enfield Town: 2.9
Bàn thuaCarshalton Athletic: 2.3Enfield Town: 1.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Enfield Town
ThắngCarshalton Athletic: 3Enfield Town: 8
Trên 1.5 bànCarshalton Athletic: 9Enfield Town: 10
Trên 2.5 bànCarshalton Athletic: 8Enfield Town: 9
Trên 3.5 bànCarshalton Athletic: 5Enfield Town: 7
Cả hai đội ghi bànCarshalton Athletic: 6Enfield Town: 7
Thắng bất ngờCarshalton Athletic: 0Enfield Town: 0
Thua bất ngờCarshalton Athletic: 0Enfield Town: 0
Đối đầu
1
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
17 thg 2, 24
Carshalton Athletic1
Enfield Town1
23 thg 9, 23
Enfield Town0
Carshalton Athletic3
28 thg 1, 23
Enfield Town4
Carshalton Athletic1
12 thg 11, 22
Carshalton Athletic1
Enfield Town3
25 thg 1, 22
Enfield Town2
Carshalton Athletic1
14 thg 8, 21
Carshalton Athletic2
Enfield Town4
24 thg 10, 20
Carshalton Athletic2
Enfield Town0
04 thg 1, 20
Carshalton Athletic2
Enfield Town0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 30-13 | 27 |
| 2 |
|
12 | 19-13 | 25 |
| 3 |
|
11 | 20-10 | 24 |
| 4 |
|
11 | 18-12 | 24 |
| 5 |
|
13 | 19-22 | 21 |
| 6 |
|
12 | 27-17 | 19 |
| 7 |
|
10 | 19-11 | 19 |
| 8 |
|
10 | 22-13 | 18 |
| 9 |
|
10 | 18-11 | 17 |
| 10 |
|
9 | 18-13 | 17 |
| 11 |
|
10 | 18-14 | 16 |
| 12 |
|
11 | 18-20 | 15 |
| 13 |
|
11 | 11-14 | 14 |
| 14 |
|
10 | 16-20 | 14 |
| 15 |
|
9 | 19-14 | 12 |
| 16 |
|
11 | 18-19 | 11 |
| 17 |
|
10 | 15-19 | 9 |
| 18 |
|
11 | 13-21 | 9 |
| 19 |
|
12 | 15-33 | 9 |
| 20 |
|
11 | 20-31 | 8 |
| 21 |
|
11 | 11-26 | 5 |
| 22 |
|
10 | 8-26 | 4 |