Nhận định Celoricense vs Vila Mea - 11 thg 10, 2026
12.15
X3.05
23.25
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.60
Tối đa 2 bàn thắng
5.8/10
Kèo 1X2
12.15
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.60
4.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.78
3.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.69
4.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIVila Mea
Kiểm soát bóngCeloricense: 54%Vila Mea: 46%
Tổng số cú sútCeloricense: 9Vila Mea: 7
Sút trúng đíchCeloricense: 3Vila Mea: 3
Sút trượtCeloricense: 6Vila Mea: 4
Phạt gócCeloricense: 5Vila Mea: 6
Việt vịCeloricense: 2Vila Mea: 2
Phạm lỗiCeloricense: 12Vila Mea: 12
Kiểm soát bóngCeloricense: 37%Vila Mea: 63%
Tổng số cú sútCeloricense: 5Vila Mea: 6
Sút trúng đíchCeloricense: 0Vila Mea: 3
Sút trượtCeloricense: 5Vila Mea: 3
Phạt gócCeloricense: 1Vila Mea: 9
Việt vịCeloricense: 1Vila Mea: 3
Phạm lỗiCeloricense: 11Vila Mea: 6
Kiểm soát bóngCeloricense: 37%54%Vila Mea: 63%46%
Tổng số cú sútCeloricense: 59Vila Mea: 67
Sút trúng đíchCeloricense: 03Vila Mea: 33
Sút trượtCeloricense: 56Vila Mea: 34
Phạt gócCeloricense: 15Vila Mea: 96
Việt vịCeloricense: 12Vila Mea: 32
Phạm lỗiCeloricense: 1112Vila Mea: 612
Thống kê
Trung bình / Trận
Vila Mea
Tổng bàn thắngCeloricense: 1.7Vila Mea: 1.9
Bàn thắng ghi đượcCeloricense: 0.8Vila Mea: 1.1
Bàn thuaCeloricense: 0.9Vila Mea: 0.8
Kiểm soát bóngCeloricense: 48%Vila Mea: 53%
Tổng số cú sútCeloricense: 8.1Vila Mea: 9.1
Sút trúng đíchCeloricense: 2.7Vila Mea: 4.4
Sút trượtCeloricense: 5.4Vila Mea: 4.7
Phạt gócCeloricense: 4.6Vila Mea: 5.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Vila Mea
ThắngCeloricense: 5Vila Mea: 3
Trên 1.5 bànCeloricense: 3Vila Mea: 5
Trên 2.5 bànCeloricense: 3Vila Mea: 3
Trên 3.5 bànCeloricense: 1Vila Mea: 2
Cả hai đội ghi bànCeloricense: 3Vila Mea: 4
Thắng bất ngờCeloricense: 0Vila Mea: 0
Thua bất ngờCeloricense: 0Vila Mea: 1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 9-4 | 12 |
| 2 |
|
5 | 11-5 | 11 |
| 3 |
|
5 | 10-6 | 11 |
| 4 |
|
5 | 7-4 | 10 |
| 5 |
|
5 | 9-5 | 9 |
| 6 |
|
5 | 7-3 | 9 |
| 7 |
|
5 | 7-3 | 8 |
| 8 |
|
5 | 3-2 | 8 |
| 9 |
|
5 | 2-3 | 5 |
| 10 |
|
5 | 4-8 | 4 |
| 11 |
|
5 | 3-8 | 4 |
| 12 |
|
5 | 4-12 | 3 |
| 13 |
|
5 | 3-6 | 2 |
| 14 |
|
5 | 2-12 | 0 |
Promotion - Campeonato de Portugal - Promotion Group
Campeonato de Portugal - Relegation Group (Relegation Group)
Relegation