Nhận định Cesena U20 vs AC Milan U20 - 9 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.34
Tối đa 3 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
12.37
2.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.34
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.15
2.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.56
2.1/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIMilan U20
Kiểm soát bóngCesena U20: 52%AC Milan U20: 48%
Tổng số cú sútCesena U20: 7AC Milan U20: 3
Sút trúng đíchCesena U20: 4AC Milan U20: 2
Sút trượtCesena U20: 2AC Milan U20: 1
Phạt gócCesena U20: 4AC Milan U20: 3
Thẻ vàngCesena U20: 1AC Milan U20: 1
Kiểm soát bóngCesena U20: 47%AC Milan U20: 53%
Tổng số cú sútCesena U20: 16AC Milan U20: 6
Sút trúng đíchCesena U20: 8AC Milan U20: 5
Sút trượtCesena U20: 8AC Milan U20: 1
Phạt gócCesena U20: 6AC Milan U20: 3
Thẻ vàngCesena U20: 2AC Milan U20: 1
Kiểm soát bóngCesena U20: 47%52%AC Milan U20: 53%48%
Tổng số cú sútCesena U20: 167AC Milan U20: 63
Sút trúng đíchCesena U20: 84AC Milan U20: 52
Sút trượtCesena U20: 82AC Milan U20: 11
Phạt gócCesena U20: 64AC Milan U20: 33
Thẻ vàngCesena U20: 21AC Milan U20: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Milan U20
Tổng bàn thắngCesena U20: 2AC Milan U20: 2.8
Bàn thắng ghi đượcCesena U20: 1AC Milan U20: 1.2
Bàn thuaCesena U20: 1AC Milan U20: 1.6
Tổng số cú sútCesena U20: 4.8AC Milan U20: 3.8
Sút trúng đíchCesena U20: 3AC Milan U20: 2.3
Sút trượtCesena U20: 1.8AC Milan U20: 1.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Milan U20
ThắngCesena U20: 3AC Milan U20: 3
Trên 1.5 bànCesena U20: 6AC Milan U20: 7
Trên 2.5 bànCesena U20: 5AC Milan U20: 5
Trên 3.5 bànCesena U20: 1AC Milan U20: 3
Cả hai đội ghi bànCesena U20: 6AC Milan U20: 5
Thắng bất ngờCesena U20: 0AC Milan U20: 0
Thua bất ngờCesena U20: 0AC Milan U20: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
2Thắng
1Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
5.3Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
67%Trên 2.5 bàn
09 thg 32026
Cesena U20
Milan U2032
25 thg 102025
Milan U20
Cesena U2072
05 thg 42025
Cesena U20
Milan U2020
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 70-48 | 68 |
| 2 |
|
38 | 59-38 | 68 |
| 3 |
|
38 | 70-52 | 67 |
| 4 |
|
38 | 59-35 | 63 |
| 5 |
|
38 | 54-40 | 62 |
| 6 |
|
38 | 70-61 | 59 |
| 7 |
|
38 | 54-47 | 57 |
| 8 |
|
38 | 52-48 | 55 |
| 9 |
|
38 | 54-53 | 54 |
| 10 |
|
38 | 49-52 | 50 |
| 11 |
|
38 | 51-49 | 49 |
| 12 |
|
38 | 55-61 | 48 |
| 13 |
|
38 | 50-50 | 47 |
| 14 |
|
38 | 44-51 | 47 |
| 15 |
|
38 | 37-45 | 47 |
| 16 |
|
38 | 51-58 | 44 |
| 17 |
|
38 | 39-55 | 40 |
| 18 |
|
38 | 49-62 | 39 |
| 19 |
|
38 | 47-76 | 35 |
| 20 |
|
38 | 31-64 | 24 |
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation