Nhận định Cetatea Suceava vs Popesti-Leordeni - 29 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.40
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
4.5/10
Kèo 1X2
X21.60
1.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.40
4.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.94
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.52.13
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIPopesti-Leord
Kiểm soát bóngCetatea Suceava: 51%Popesti-Leordeni: 49%
Tổng số cú sútCetatea Suceava: 16Popesti-Leordeni: 12
Sút trúng đíchCetatea Suceava: 5Popesti-Leordeni: 5
Sút trượtCetatea Suceava: 10Popesti-Leordeni: 7
Phạt gócCetatea Suceava: 7Popesti-Leordeni: 6
Thẻ vàngCetatea Suceava: 2Popesti-Leordeni: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Popesti-Leord
Tổng bàn thắngCetatea Suceava: 3.2Popesti-Leordeni: 2.9
Bàn thắng ghi đượcCetatea Suceava: 2Popesti-Leordeni: 1.8
Bàn thuaCetatea Suceava: 1.2Popesti-Leordeni: 1.1
Kiểm soát bóngCetatea Suceava: 57%Popesti-Leordeni: 56%
Tổng số cú sútCetatea Suceava: 13.8Popesti-Leordeni: 12.3
Sút trúng đíchCetatea Suceava: 4.4Popesti-Leordeni: 5.3
Sút trượtCetatea Suceava: 9.4Popesti-Leordeni: 7
Phạt gócCetatea Suceava: 7.4Popesti-Leordeni: 5.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Popesti-Leord
ThắngCetatea Suceava: 7Popesti-Leordeni: 4
Trên 1.5 bànCetatea Suceava: 8Popesti-Leordeni: 9
Trên 2.5 bànCetatea Suceava: 6Popesti-Leordeni: 4
Trên 3.5 bànCetatea Suceava: 6Popesti-Leordeni: 3
Cả hai đội ghi bànCetatea Suceava: 5Popesti-Leordeni: 6
Thắng bất ngờCetatea Suceava: 1Popesti-Leordeni: 0
Thua bất ngờCetatea Suceava: 1Popesti-Leordeni: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 11-2 | 13 |
| 2 |
|
5 | 10-2 | 13 |
| 3 |
|
5 | 11-8 | 12 |
| 4 |
|
5 | 9-6 | 12 |
| 5 |
|
5 | 10-5 | 9 |
| 6 |
|
5 | 10-6 | 9 |
| 7 |
|
5 | 7-4 | 9 |
| 8 |
|
5 | 10-5 | 8 |
| 9 |
|
5 | 6-5 | 8 |
| 10 |
|
5 | 7-7 | 7 |
| 11 |
|
5 | 7-8 | 7 |
| 12 |
|
5 | 5-6 | 7 |
| 13 |
|
5 | 6-9 | 7 |
| 14 |
|
5 | 6-4 | 6 |
| 15 |
|
5 | 4-10 | 6 |
| 16 |
|
5 | 5-7 | 5 |
| 17 |
|
5 | 3-8 | 4 |
| 18 |
|
5 | 4-6 | 3 |
| 19 |
|
5 | 4-10 | 3 |
| 20 |
|
5 | 1-6 | 2 |
| 21 |
|
5 | 5-11 | 1 |
| 22 |
|
5 | 3-9 | 1 |
Promotion - Liga 2 (Championship Group)
Liga 2 (Relegation Group)