Nhận định Civil Service Strollers vs Bo'ness United - 14 thg 3, 2026
13.60
X3.70
21.80
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Tài 2.5
1.45
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
4.0/10
Kèo 1X2
21.80
3.9/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.45
4.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.47
1.9/10
Kèo Bet Builder
X2 & Tài 2.51.76
3.4/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Bo'ness United
Tổng bàn thắngCivil Service Strollers: 3.2Bo'ness United: 2.8
Bàn thắng ghi đượcCivil Service Strollers: 0.9Bo'ness United: 1.5
Bàn thuaCivil Service Strollers: 2.3Bo'ness United: 1.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Bo'ness United
ThắngCivil Service Strollers: 2Bo'ness United: 4
Tài 1.5 bànCivil Service Strollers: 8Bo'ness United: 9
Tài 2.5 bànCivil Service Strollers: 6Bo'ness United: 5
Tài 3.5 bànCivil Service Strollers: 4Bo'ness United: 3
Cả hai đội ghi bànCivil Service Strollers: 5Bo'ness United: 6
Thắng bất ngờCivil Service Strollers: 0Bo'ness United: 0
Thua bất ngờCivil Service Strollers: 0Bo'ness United: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 11
4Thắng
3Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.5Bàn thắng mỗi trận
30%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
14 thg 3 2026: Civil S 1–0 Bo'ness United
26 thg 7 2025: Bo'ness United 3–0 Civil S
22 thg 3 2025: Civil S 1–0 Bo'ness United
20 thg 8 2024: Bo'ness United 3–2 Civil S
09 thg 3 2024: Bo'ness United 3–2 Civil S
02 thg 9 2023: Civil S 2–0 Bo'ness United
28 thg 1 2023: Civil S 0–0 Bo'ness United
28 thg 9 2022: Bo'ness United 0–0 Civil S
12 thg 4 2022: Civil S 4–0 Bo'ness United
01 thg 10 2021: Bo'ness United 3–1 Civil S
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 87-38 | 72 |
| 2 |
|
33 | 92-39 | 70 |
| 3 |
|
33 | 78-40 | 69 |
| 4 |
|
33 | 60-32 | 64 |
| 5 |
|
33 | 75-46 | 59 |
| 6 |
|
33 | 68-52 | 53 |
| 7 |
|
32 | 64-57 | 49 |
| 8 |
|
33 | 58-52 | 48 |
| 9 |
|
33 | 70-68 | 45 |
| 10 |
|
32 | 57-66 | 43 |
| 11 |
|
32 | 48-50 | 42 |
| 12 |
|
33 | 49-65 | 39 |
| 13 |
|
33 | 41-79 | 38 |
| 14 |
|
34 | 59-80 | 37 |
| 15 |
|
33 | 44-70 | 36 |
| 16 |
|
33 | 42-74 | 29 |
| 17 |
|
33 | 50-87 | 28 |
| 18 |
|
33 | 45-92 | 15 |