Chuyển đến nội dung

Nhận định Coal India vs Bhawanipore - 15 thg 9, 2026

15 thg 910:30
0:3
Kết thúc
Bhawanipore €70.00Th.
14.75 X3.55 21.65

Nhận định

Độ tin cậy
Best Tip
Xỉu 3.5 1.26
Tối đa 3 bàn thắng
1.2/10
Kèo 1X2
X3.55
1.2/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 3.51.26
1.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.77
0.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Xỉu 3.51.62
1.0/10
Tỷ số chính xác
Coal India00Bhawanipore

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Coal India
Bhawanipore
Kiểm soát bóngCoal India: 42%Bhawanipore: 58%
Tổng số cú sútCoal India: 8Bhawanipore: 10
Sút trúng đíchCoal India: 3Bhawanipore: 4
Sút trượtCoal India: 5Bhawanipore: 6
Phạt gócCoal India: 5Bhawanipore: 6
Kiểm soát bóngCoal India: 46%Bhawanipore: 54%
Tổng số cú sútCoal India: 3Bhawanipore: 17
Sút trúng đíchCoal India: 1Bhawanipore: 7
Sút trượtCoal India: 2Bhawanipore: 10
Phạt gócCoal India: 1Bhawanipore: 3
Kiểm soát bóngCoal India: 46%42%Bhawanipore: 54%58%
Tổng số cú sútCoal India: 38Bhawanipore: 1710
Sút trúng đíchCoal India: 13Bhawanipore: 74
Sút trượtCoal India: 25Bhawanipore: 106
Phạt gócCoal India: 15Bhawanipore: 36

Thống kê

Trung bình / Trận
Coal India
Bhawanipore
Tổng bàn thắngCoal India: 2.6Bhawanipore: 2.5
Bàn thắng ghi đượcCoal India: 1.4Bhawanipore: 1.9
Bàn thuaCoal India: 1.2Bhawanipore: 0.6
Kiểm soát bóngCoal India: 50%Bhawanipore: 55%
Tổng số cú sútCoal India: 10.6Bhawanipore: 12.6
Sút trúng đíchCoal India: 3.6Bhawanipore: 5.4
Sút trượtCoal India: 7.1Bhawanipore: 7.3
Phạt gócCoal India: 5.2Bhawanipore: 6.6

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Coal India
Bhawanipore
ThắngCoal India: 4Bhawanipore: 7
Tài 1.5 bànCoal India: 6Bhawanipore: 8
Tài 2.5 bànCoal India: 3Bhawanipore: 5
Tài 3.5 bànCoal India: 3Bhawanipore: 2
Cả hai đội ghi bànCoal India: 5Bhawanipore: 3
Thắng bất ngờCoal India: 0Bhawanipore: 0
Thua bất ngờCoal India: 0Bhawanipore: 0

Gần đây

Xếp hạng

Ấn Độ - Calcutta Premier Division
# Đội T B Đ
1 East Bengal 14 35-8 32
2 Bhawanipore 14 24-7 31
3 Mohun Bagan 14 35-10 30
4 Mohammedan 14 23-16 25
5 United 14 25-10 23
6 Coal India 14 19-22 22
7 Peerless 11 20-9 20
8 Aryan 11 18-6 19
9 Calcutta Customs 11 24-12 18
10 Calcutta Police 11 13-11 18
11 Police 11 13-11 17
12 United Kolkata 11 22-16 16
13 Measurers 11 21-17 15
14 Kalighat 11 18-13 14
15 Railway 11 20-20 14
16 Kidderpore 11 15-18 12
17 BSS Sporting 11 17-21 12
18 Patha Chakra 11 12-32 10
19 NA Suruchi Sangha 11 11-20 9
20 Rainbow 11 13-31 7
21 Wari 11 9-28 7
22 George Telegraph 11 7-33 7
23 Kalighat Club 11 4-21 3
24 Bidhannagar 11 5-31 2