Nhận định Dedza Dynamos vs Moyale Barracks - 25 thg 10, 2026
12.27
X2.85
23.20
Diễn biến chính
- Hiệp 11–1
- 23'Moyale Barracks · Bàn thắng 0–1Nyirenda N.
- Dedza Dynamos · Bàn thắng Phiri C.1–135'
- Hiệp 20–0
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.30
Dedza Dynamos thắng hoặc hòa
8.0/10
Kèo 1X2
12.27
6.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.37
6.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.54
5.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.59
6.1/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Moyale Barracks
Tổng bàn thắngDedza Dynamos: 1.7Moyale Barracks: 2
Bàn thắng ghi đượcDedza Dynamos: 1Moyale Barracks: 0.9
Bàn thuaDedza Dynamos: 0.7Moyale Barracks: 1.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Moyale Barracks
ThắngDedza Dynamos: 3Moyale Barracks: 2
Trên 1.5 bànDedza Dynamos: 6Moyale Barracks: 5
Trên 2.5 bànDedza Dynamos: 2Moyale Barracks: 4
Trên 3.5 bànDedza Dynamos: 1Moyale Barracks: 2
Cả hai đội ghi bànDedza Dynamos: 6Moyale Barracks: 5
Thắng bất ngờDedza Dynamos: 1Moyale Barracks: 0
Thua bất ngờDedza Dynamos: 0Moyale Barracks: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 9
2Thắng
5Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
1.6Bàn thắng mỗi trận
44%Cả hai đội ghi bàn
22%Trên 2.5 bàn
25 thg 42026
Moyale Barracks
Dedza Dynamos00
27 thg 122025
Dedza Dynamos
Moyale Barracks00
09 thg 82025
Moyale Barracks
Dedza Dynamos31
10 thg 112024
Dedza Dynamos
Moyale Barracks10
28 thg 42024
Moyale Barracks
Dedza Dynamos00
14 thg 102023
Dedza Dynamos
Moyale Barracks11
11 thg 62023
Moyale Barracks
Dedza Dynamos20
09 thg 102022
Dedza Dynamos
Moyale Barracks11
22 thg 52022
Moyale Barracks
Dedza Dynamos12
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 26-7 | 39 |
| 2 |
|
18 | 30-12 | 36 |
| 3 |
|
18 | 28-20 | 34 |
| 4 |
|
18 | 24-11 | 33 |
| 5 |
|
18 | 19-15 | 25 |
| 6 |
|
18 | 16-15 | 25 |
| 7 |
|
18 | 13-19 | 25 |
| 8 |
|
17 | 17-17 | 23 |
| 9 |
|
18 | 13-15 | 22 |
| 10 |
|
18 | 18-21 | 22 |
| 11 |
|
18 | 11-17 | 21 |
| 12 |
|
18 | 12-21 | 20 |
| 13 |
|
17 | 16-24 | 18 |
| 14 |
|
18 | 14-22 | 16 |
| 15 |
|
18 | 16-25 | 14 |
| 16 |
|
18 | 12-24 | 13 |