Nhận định Deutschlandsberger SC vs SK Vorwarts Steyr - 23 thg 5, 2025
12.07
X3.60
22.95
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
AS
1.25
SK Vorwarts Steyr ghi bàn
5.2/10
Kèo 1X2
1X1.34
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.53
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.47
5.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.50
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Vorwarts Steyr
Tổng bàn thắngDeutschlandsberger SC: 4.6SK Vorwarts Steyr: 2.7
Bàn thắng ghi đượcDeutschlandsberger SC: 1.9SK Vorwarts Steyr: 1
Bàn thuaDeutschlandsberger SC: 2.7SK Vorwarts Steyr: 1.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Vorwarts Steyr
ThắngDeutschlandsberger SC: 1SK Vorwarts Steyr: 2
Trên 1.5 bànDeutschlandsberger SC: 10SK Vorwarts Steyr: 7
Trên 2.5 bànDeutschlandsberger SC: 9SK Vorwarts Steyr: 5
Trên 3.5 bànDeutschlandsberger SC: 6SK Vorwarts Steyr: 4
Cả hai đội ghi bànDeutschlandsberger SC: 10SK Vorwarts Steyr: 7
Thắng bất ngờDeutschlandsberger SC: 0SK Vorwarts Steyr: 0
Thua bất ngờDeutschlandsberger SC: 0SK Vorwarts Steyr: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 10
4Thắng
3Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
3.3Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
67%Trên 2.5 bàn
23 thg 52025
Deutschlandsberger SC
SK Vorwarts Steyr32
26 thg 102024
SK Vorwarts Steyr
Deutschlandsberger SC12
10 thg 52024
SK Vorwarts Steyr
Deutschlandsberger SC22
06 thg 102023
Deutschlandsberger SC
SK Vorwarts Steyr11
04 thg 52018
Deutschlandsberger SC
SK Vorwarts Steyr01
06 thg 102017
SK Vorwarts Steyr
Deutschlandsberger SC40
06 thg 52017
Deutschlandsberger SC
SK Vorwarts Steyr33
23 thg 92016
SK Vorwarts Steyr
Deutschlandsberger SC20
29 thg 42016
SK Vorwarts Steyr
Deutschlandsberger SC12
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 111-20 | 77 |
| 2 |
|
29 | 58-28 | 61 |
| 3 |
|
30 | 62-32 | 55 |
| 4 |
|
29 | 65-42 | 51 |
| 5 |
|
30 | 60-52 | 51 |
| 6 |
|
30 | 59-53 | 49 |
| 7 |
|
30 | 50-47 | 46 |
| 8 |
|
29 | 54-58 | 42 |
| 9 |
|
30 | 44-51 | 40 |
| 10 |
|
29 | 61-65 | 39 |
| 11 |
|
29 | 44-44 | 34 |
| 12 |
|
30 | 43-72 | 30 |
| 13 |
|
29 | 30-56 | 29 |
| 14 |
|
29 | 39-71 | 22 |
| 15 |
|
29 | 33-70 | 21 |
| 16 |
|
29 | 21-73 | 11 |
Promotion
Relegation