Nhận định Glentoran vs Bangor - 12 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
HS2+
1.30
Glentoran ghi 2+ bàn
8.0/10
Kèo 1X2
11.23
10/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.50
2.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.67
4.3/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIBangor
Kiểm soát bóngGlentoran: 61%Bangor: 39%
Tổng số cú sútGlentoran: 12Bangor: 4
Sút trúng đíchGlentoran: 4Bangor: 1
Sút trượtGlentoran: 8Bangor: 3
Phạt gócGlentoran: 6Bangor: 2
Thẻ vàngGlentoran: 2Bangor: 2
Kiểm soát bóngGlentoran: 54%Bangor: 46%
Tổng số cú sútGlentoran: 11Bangor: 12
Sút trúng đíchGlentoran: 6Bangor: 5
Sút trượtGlentoran: 5Bangor: 7
Phạt gócGlentoran: 12Bangor: 6
Thẻ vàngGlentoran: 1Bangor: 0
Kiểm soát bóngGlentoran: 54%61%Bangor: 46%39%
Tổng số cú sútGlentoran: 1112Bangor: 124
Sút trúng đíchGlentoran: 64Bangor: 51
Sút trượtGlentoran: 58Bangor: 73
Phạt gócGlentoran: 126Bangor: 62
Thẻ vàngGlentoran: 12Bangor: 02
Thống kê
Trung bình / Trận
Bangor
Tổng bàn thắngGlentoran: 3.7Bangor: 2.8
Bàn thắng ghi đượcGlentoran: 1.9Bangor: 1.1
Bàn thuaGlentoran: 1.8Bangor: 1.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Bangor
ThắngGlentoran: 3Bangor: 2
Trên 1.5 bànGlentoran: 10Bangor: 8
Trên 2.5 bànGlentoran: 7Bangor: 5
Trên 3.5 bànGlentoran: 3Bangor: 3
Cả hai đội ghi bànGlentoran: 6Bangor: 5
Thắng bất ngờGlentoran: 0Bangor: 0
Thua bất ngờGlentoran: 1Bangor: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 5
3Thắng
1Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
3.2Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
60%Trên 2.5 bàn
10 thg 32026
Bangor
Glentoran04
28 thg 112025
Bangor
Glentoran11
16 thg 82025
Glentoran
Bangor10
28 thg 22025
Bangor
Glentoran31
08 thg 72023
Glentoran
Bangor41
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 31-12 | 34 |
| 2 |
|
13 | 20-10 | 32 |
| 3 |
|
12 | 16-10 | 20 |
| 4 |
|
9 | 18-8 | 19 |
| 5 |
|
13 | 22-20 | 18 |
| 6 |
|
11 | 17-15 | 15 |
| 7 |
|
13 | 16-16 | 15 |
| 8 |
|
13 | 16-28 | 15 |
| 9 |
|
12 | 12-17 | 14 |
| 10 |
|
12 | 12-18 | 13 |
| 11 |
|
13 | 11-23 | 8 |
| 12 |
|
12 | 10-24 | 6 |
Promotion - NIFL Premiership (Championship Group)
NIFL Premiership (Relegation Group)