Nhận định Bangor vs Ballymena United - 5 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.24
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
4.4/10
Kèo 1X2
21.75
4.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.24
4.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.00
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.40
3.8/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIBallymena
Kiểm soát bóngBangor: 45%Ballymena United: 55%
Tổng số cú sútBangor: 4Ballymena United: 9
Sút trúng đíchBangor: 2Ballymena United: 3
Sút trượtBangor: 2Ballymena United: 6
Phạt gócBangor: 2Ballymena United: 6
Thẻ vàngBangor: 2Ballymena United: 1
Kiểm soát bóngBangor: 46%Ballymena United: 54%
Tổng số cú sútBangor: 8Ballymena United: 3
Sút trúng đíchBangor: 3Ballymena United: 3
Sút trượtBangor: 5Ballymena United: 0
Phạt gócBangor: 4Ballymena United: 4
Thẻ vàngBangor: 3Ballymena United: 0
Kiểm soát bóngBangor: 46%45%Ballymena United: 54%55%
Tổng số cú sútBangor: 84Ballymena United: 39
Sút trúng đíchBangor: 32Ballymena United: 33
Sút trượtBangor: 52Ballymena United: 06
Phạt gócBangor: 42Ballymena United: 46
Thẻ vàngBangor: 32Ballymena United: 01
Thống kê
Trung bình / Trận
Ballymena
Tổng bàn thắngBangor: 2.8Ballymena United: 3.2
Bàn thắng ghi đượcBangor: 1.3Ballymena United: 2.1
Bàn thuaBangor: 1.5Ballymena United: 1.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ballymena
ThắngBangor: 4Ballymena United: 5
Trên 1.5 bànBangor: 9Ballymena United: 10
Trên 2.5 bànBangor: 5Ballymena United: 6
Trên 3.5 bànBangor: 2Ballymena United: 3
Cả hai đội ghi bànBangor: 5Ballymena United: 6
Thắng bất ngờBangor: 0Ballymena United: 0
Thua bất ngờBangor: 0Ballymena United: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 5
1Thắng
2Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
2.6Bàn thắng mỗi trận
40%Cả hai đội ghi bàn
40%Trên 2.5 bàn
15 thg 42026
Ballymena United
Bangor00
30 thg 122025
Bangor
Ballymena United20
08 thg 112025
Bangor
Ballymena United23
23 thg 82025
Ballymena United
Bangor40
20 thg 72024
Ballymena United
Bangor11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 26-12 | 31 |
| 2 |
|
11 | 16-8 | 26 |
| 3 |
|
12 | 16-10 | 20 |
| 4 |
|
8 | 17-6 | 19 |
| 5 |
|
12 | 21-19 | 17 |
| 6 |
|
11 | 17-15 | 15 |
| 7 |
|
12 | 16-23 | 15 |
| 8 |
|
11 | 11-14 | 14 |
| 9 |
|
12 | 13-15 | 12 |
| 10 |
|
11 | 11-17 | 12 |
| 11 |
|
12 | 10-21 | 8 |
| 12 |
|
12 | 10-24 | 6 |
Promotion - NIFL Premiership (Championship Group)
NIFL Premiership (Relegation Group)