Nhận định Bangor vs Carrick Rangers - 29 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.65
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
3.9/10
Kèo 1X2
1X2.40
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.65
3.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.00
1.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.52.84
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AICarrick Rangers
Kiểm soát bóngBangor: 41%Carrick Rangers: 59%
Tổng số cú sútBangor: 5Carrick Rangers: 6
Sút trúng đíchBangor: 2Carrick Rangers: 2
Sút trượtBangor: 3Carrick Rangers: 3
Phạt gócBangor: 1Carrick Rangers: 4
Thẻ vàngBangor: 2Carrick Rangers: 2
Kiểm soát bóngBangor: 47%Carrick Rangers: 53%
Tổng số cú sútBangor: 3Carrick Rangers: 16
Sút trúng đíchBangor: 1Carrick Rangers: 6
Sút trượtBangor: 2Carrick Rangers: 10
Phạt gócBangor: 5Carrick Rangers: 4
Thẻ vàngBangor: 1Carrick Rangers: 2
Kiểm soát bóngBangor: 47%41%Carrick Rangers: 53%59%
Tổng số cú sútBangor: 35Carrick Rangers: 166
Sút trúng đíchBangor: 12Carrick Rangers: 62
Sút trượtBangor: 23Carrick Rangers: 103
Phạt gócBangor: 51Carrick Rangers: 44
Thẻ vàngBangor: 12Carrick Rangers: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
Carrick Rangers
Tổng bàn thắngBangor: 3.1Carrick Rangers: 3.9
Bàn thắng ghi đượcBangor: 1.5Carrick Rangers: 1.7
Bàn thuaBangor: 1.6Carrick Rangers: 2.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Carrick Rangers
ThắngBangor: 4Carrick Rangers: 6
Trên 1.5 bànBangor: 9Carrick Rangers: 8
Trên 2.5 bànBangor: 5Carrick Rangers: 7
Trên 3.5 bànBangor: 2Carrick Rangers: 4
Cả hai đội ghi bànBangor: 6Carrick Rangers: 5
Thắng bất ngờBangor: 0Carrick Rangers: 0
Thua bất ngờBangor: 0Carrick Rangers: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 7
1Thắng
3Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
2.7Bàn thắng mỗi trận
57%Cả hai đội ghi bàn
57%Trên 2.5 bàn
18 thg 42026
Bangor
Carrick Rangers03
28 thg 22026
Carrick Rangers
Bangor11
03 thg 22026
Carrick Rangers
Bangor32
31 thg 102025
Bangor
Carrick Rangers01
23 thg 72024
Carrick Rangers
Bangor13
08 thg 52021
Carrick Rangers
Bangor22
27 thg 82019
Bangor
Carrick Rangers00
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 26-12 | 31 |
| 2 |
|
11 | 16-8 | 26 |
| 3 |
|
12 | 16-10 | 20 |
| 4 |
|
8 | 17-6 | 19 |
| 5 |
|
12 | 21-19 | 17 |
| 6 |
|
11 | 17-15 | 15 |
| 7 |
|
12 | 16-23 | 15 |
| 8 |
|
11 | 11-14 | 14 |
| 9 |
|
12 | 13-15 | 12 |
| 10 |
|
11 | 11-17 | 12 |
| 11 |
|
12 | 10-21 | 8 |
| 12 |
|
12 | 10-24 | 6 |
Promotion - NIFL Premiership (Championship Group)
NIFL Premiership (Relegation Group)