Nhận định Dungannon Swifts vs Ballymena United - 19 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIBallymena
Kiểm soát bóngDungannon Swifts: 54%Ballymena United: 46%
Tổng số cú sútDungannon Swifts: 9Ballymena United: 7
Sút trúng đíchDungannon Swifts: 5Ballymena United: 3
Sút trượtDungannon Swifts: 4Ballymena United: 4
Phạt gócDungannon Swifts: 5Ballymena United: 4
Thẻ vàngDungannon Swifts: 2Ballymena United: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Ballymena
Tổng bàn thắngDungannon Swifts: 2.1Ballymena United: 3.4
Bàn thắng ghi đượcDungannon Swifts: 1.3Ballymena United: 2
Bàn thuaDungannon Swifts: 0.8Ballymena United: 1.4
Kiểm soát bóngDungannon Swifts: 53%Ballymena United: 49%
Tổng số cú sútDungannon Swifts: 9Ballymena United: 7
Sút trúng đíchDungannon Swifts: 4.8Ballymena United: 2.7
Sút trượtDungannon Swifts: 4.2Ballymena United: 4.3
Phạt gócDungannon Swifts: 4.7Ballymena United: 4.7
Thẻ vàngDungannon Swifts: 2Ballymena United: 1.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ballymena
ThắngDungannon Swifts: 6Ballymena United: 3
Trên 1.5 bànDungannon Swifts: 7Ballymena United: 10
Trên 2.5 bànDungannon Swifts: 3Ballymena United: 7
Trên 3.5 bànDungannon Swifts: 1Ballymena United: 4
Cả hai đội ghi bànDungannon Swifts: 2Ballymena United: 7
Thắng bất ngờDungannon Swifts: 0Ballymena United: 0
Thua bất ngờDungannon Swifts: 0Ballymena United: 0
Đối đầu
5
Hòa
16
Lịch sử đối đầu
17 thg 1, 26
Dungannon Swifts2
Ballymena United0
06 thg 12, 25
Ballymena United1
Dungannon Swifts2
27 thg 9, 25
Ballymena United0
Dungannon Swifts2
08 thg 3, 25
Dungannon Swifts0
Ballymena United3
14 thg 12, 24
Ballymena United0
Dungannon Swifts1
24 thg 8, 24
Dungannon Swifts1
Ballymena United0
27 thg 4, 24
Dungannon Swifts3
Ballymena United0
13 thg 1, 24
Ballymena United2
Dungannon Swifts4
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 17-5 | 19 |
| 2 |
|
7 | 8-5 | 16 |
| 3 |
|
5 | 7-1 | 13 |
| 4 |
|
7 | 11-8 | 12 |
| 5 |
|
7 | 13-12 | 12 |
| 6 |
|
7 | 8-7 | 12 |
| 7 |
|
7 | 9-8 | 10 |
| 8 |
|
7 | 9-9 | 7 |
| 9 |
|
6 | 6-10 | 6 |
| 10 |
|
6 | 9-10 | 5 |
| 11 |
|
7 | 4-16 | 2 |
| 12 |
|
7 | 4-14 | 1 |
Promotion - NIFL Premiership (Championship Group)
NIFL Premiership (Relegation Group)