Nhận định Estudiantil CNI vs Bentin Tacna Heroica - 12 thg 9, 2026
12.20
X3.10
23.05
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.55
Bentin Tacna Heroica thắng hoặc hòa
3.7/10
Kèo 1X2
23.05
2.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.67
1.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.85
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.69
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AITacna Heroica
Kiểm soát bóngEstudiantil CNI: 53%Bentin Tacna Heroica: 47%
Tổng số cú sútEstudiantil CNI: 13Bentin Tacna Heroica: 9
Sút trúng đíchEstudiantil CNI: 4Bentin Tacna Heroica: 5
Sút trượtEstudiantil CNI: 8Bentin Tacna Heroica: 4
Phạt gócEstudiantil CNI: 7Bentin Tacna Heroica: 4
Thẻ vàngEstudiantil CNI: 2Bentin Tacna Heroica: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Tacna Heroica
Tổng bàn thắngEstudiantil CNI: 3.3Bentin Tacna Heroica: 3
Bàn thắng ghi đượcEstudiantil CNI: 1.7Bentin Tacna Heroica: 1.9
Bàn thuaEstudiantil CNI: 1.6Bentin Tacna Heroica: 1.1
Kiểm soát bóngEstudiantil CNI: 47%Bentin Tacna Heroica: 50%
Tổng số cú sútEstudiantil CNI: 9.9Bentin Tacna Heroica: 10.6
Sút trúng đíchEstudiantil CNI: 2.8Bentin Tacna Heroica: 4.9
Sút trượtEstudiantil CNI: 7.1Bentin Tacna Heroica: 5.7
Phạt gócEstudiantil CNI: 4.1Bentin Tacna Heroica: 5
Thẻ vàngEstudiantil CNI: 2.2Bentin Tacna Heroica: 2.13
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Tacna Heroica
ThắngEstudiantil CNI: 2Bentin Tacna Heroica: 6
Trên 1.5 bànEstudiantil CNI: 7Bentin Tacna Heroica: 8
Trên 2.5 bànEstudiantil CNI: 7Bentin Tacna Heroica: 6
Trên 3.5 bànEstudiantil CNI: 4Bentin Tacna Heroica: 4
Cả hai đội ghi bànEstudiantil CNI: 4Bentin Tacna Heroica: 6
Thắng bất ngờEstudiantil CNI: 0Bentin Tacna Heroica: 0
Thua bất ngờEstudiantil CNI: 0Bentin Tacna Heroica: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
30 thg 5, 26
Bentín Tacna Heroica3
Estudiantil CNI1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
16 | 22-13 | 29 |
| 2 |
|
16 | 24-15 | 26 |
| 3 |
|
16 | 25-12 | 25 |
| 4 |
|
16 | 22-13 | 25 |
| 5 |
|
16 | 18-18 | 21 |
| 6 |
|
16 | 19-22 | 21 |
| 7 |
|
16 | 19-21 | 19 |
| 8 |
|
16 | 25-21 | 17 |
| 9 |
|
16 | 10-49 | 10 |