Nhận định Fenix vs Atletico Atlas - 6 thg 10, 2026
12.72
X3.05
22.85
Diễn biến chính
- Hiệp 10–0
- Hiệp 21–0
- 65'Atletico Atlas · Thẻ đỏ Pardo N. R.
- Fenix · Bàn thắng Bravo G.1–074'
- 86'Atletico Atlas · Hỏng phạt đền Grieger R. (hỏng pen.)
- Fenix · Thẻ đỏ Bravo G.90+3'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.55
Tối đa 2 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
22.85
1.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.55
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.70
6.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.93
1.1/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIAtlas
Kiểm soát bóngFenix: 52%Atletico Atlas: 48%
Tổng số cú sútFenix: 6Atletico Atlas: 13
Sút trúng đíchFenix: 3Atletico Atlas: 5
Sút trượtFenix: 3Atletico Atlas: 7
Phạt gócFenix: 4Atletico Atlas: 6
Kiểm soát bóngFenix: 54%Atletico Atlas: 46%
Tổng số cú sútFenix: 8Atletico Atlas: 5
Sút trúng đíchFenix: 3Atletico Atlas: 2
Sút trượtFenix: 5Atletico Atlas: 3
Phạt gócFenix: 2Atletico Atlas: 6
Kiểm soát bóngFenix: 54%52%Atletico Atlas: 46%48%
Tổng số cú sútFenix: 86Atletico Atlas: 513
Sút trúng đíchFenix: 33Atletico Atlas: 25
Sút trượtFenix: 53Atletico Atlas: 37
Phạt gócFenix: 24Atletico Atlas: 66
Thống kê
Trung bình / Trận
Atlas
Tổng bàn thắngFenix: 1.8Atletico Atlas: 1.5
Bàn thắng ghi đượcFenix: 0.9Atletico Atlas: 0.7
Bàn thuaFenix: 0.9Atletico Atlas: 0.8
Kiểm soát bóngFenix: 49%Atletico Atlas: 47%
Tổng số cú sútFenix: 5.2Atletico Atlas: 12.4
Sút trúng đíchFenix: 2.2Atletico Atlas: 5
Sút trượtFenix: 3.3Atletico Atlas: 7.4
Phạt gócFenix: 3.4Atletico Atlas: 6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Atlas
ThắngFenix: 2Atletico Atlas: 3
Trên 1.5 bànFenix: 5Atletico Atlas: 6
Trên 2.5 bànFenix: 3Atletico Atlas: 0
Trên 3.5 bànFenix: 2Atletico Atlas: 0
Cả hai đội ghi bànFenix: 5Atletico Atlas: 2
Thắng bất ngờFenix: 0Atletico Atlas: 0
Thua bất ngờFenix: 0Atletico Atlas: 0
Đối đầu
2
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
06 thg 6, 26
Atletico Atlas1
Fénix1
04 thg 5, 12
Fénix1
Atletico Atlas0
03 thg 12, 11
Atletico Atlas0
Fénix0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
31 | 45-22 | 61 |
| 2 |
|
31 | 39-22 | 58 |
| 3 |
|
31 | 32-22 | 49 |
| 4 |
|
31 | 25-16 | 49 |
| 5 |
|
31 | 29-24 | 48 |
| 6 |
|
31 | 23-27 | 40 |
| 7 |
|
31 | 32-32 | 39 |
| 8 |
|
31 | 29-30 | 38 |
| 9 |
|
31 | 23-27 | 37 |
| 10 |
|
31 | 26-31 | 37 |
| 11 |
|
31 | 33-35 | 35 |
| 12 |
|
31 | 23-30 | 34 |
| 13 |
|
31 | 25-39 | 33 |
| 14 |
|
31 | 22-36 | 29 |
Promotion - Primera C (Super final)
Promotion - Primera C (Promotion - Play Offs)
Torneo Promocional Amateur (Relegation - Play Offs)