Nhận định Fenix vs Deportivo Muniz - 21 thg 9, 2026
12.55
X2.75
22.75
Diễn biến chính
- Hiệp 10–0
- Hiệp 21–0
- Fenix · Bàn Franks A. (pen.)1–078'
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Xỉu 2.5
1.38
Tối đa 2 bàn thắng
7.5/10
Kèo 1X2
12.55
4.3/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 2.51.38
7.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.58
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Xỉu 2.52.14
2.3/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIDeportivo Muniz
Kiểm soát bóngFenix: 52%Deportivo Muniz: 48%
Tổng số cú sútFenix: 6Deportivo Muniz: 6
Sút trúng đíchFenix: 3Deportivo Muniz: 2
Sút trượtFenix: 3Deportivo Muniz: 4
Phạt gócFenix: 5Deportivo Muniz: 3
Kiểm soát bóngFenix: 52%Deportivo Muniz: 48%
Tổng số cú sútFenix: 4Deportivo Muniz: 3
Sút trúng đíchFenix: 2Deportivo Muniz: 1
Sút trượtFenix: 2Deportivo Muniz: 2
Phạt gócFenix: 0Deportivo Muniz: 3
Kiểm soát bóngFenix: 52%52%Deportivo Muniz: 48%48%
Tổng số cú sútFenix: 46Deportivo Muniz: 36
Sút trúng đíchFenix: 23Deportivo Muniz: 12
Sút trượtFenix: 23Deportivo Muniz: 24
Phạt gócFenix: 05Deportivo Muniz: 33
Thống kê
Trung bình / Trận
Deportivo Muniz
Tổng bàn thắngFenix: 1.8Deportivo Muniz: 1.9
Bàn thắng ghi đượcFenix: 1Deportivo Muniz: 0.4
Bàn thuaFenix: 0.8Deportivo Muniz: 1.5
Kiểm soát bóngFenix: 50%Deportivo Muniz: 49%
Tổng số cú sútFenix: 6Deportivo Muniz: 5.9
Sút trúng đíchFenix: 2.8Deportivo Muniz: 2.6
Sút trượtFenix: 3.4Deportivo Muniz: 3.3
Phạt gócFenix: 4Deportivo Muniz: 3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Deportivo Muniz
ThắngFenix: 3Deportivo Muniz: 2
Tài 1.5 bànFenix: 5Deportivo Muniz: 6
Tài 2.5 bànFenix: 3Deportivo Muniz: 3
Tài 3.5 bànFenix: 2Deportivo Muniz: 1
Cả hai đội ghi bànFenix: 5Deportivo Muniz: 2
Thắng bất ngờFenix: 0Deportivo Muniz: 0
Thua bất ngờFenix: 0Deportivo Muniz: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
2Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
3.7Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
67%Tài 2.5 bàn
25 thg 5 2026: Deportivo Muniz 1–0 Fenix
25 thg 2 2012: Deportivo Muniz 0–4 Fenix
19 thg 9 2011: Fenix 5–1 Deportivo Muniz
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 46-22 | 64 |
| 2 |
|
32 | 43-22 | 61 |
| 3 |
|
32 | 26-16 | 52 |
| 4 |
|
32 | 31-25 | 51 |
| 5 |
|
32 | 32-23 | 49 |
| 6 |
|
32 | 23-27 | 41 |
| 7 |
|
32 | 32-32 | 40 |
| 8 |
|
32 | 28-32 | 40 |
| 9 |
|
32 | 29-34 | 38 |
| 10 |
|
32 | 24-29 | 37 |
| 11 |
|
32 | 27-40 | 36 |
| 12 |
|
32 | 33-36 | 35 |
| 13 |
|
32 | 24-32 | 34 |
| 14 |
|
32 | 23-38 | 29 |
Promotion - Primera C (Super final)
Promotion - Primera C (Promotion - Play Offs)
Primera C (Relegation - Play Offs)