Nhận định Genoa U20 vs Internazionale - 15 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
BTTS
1.55
Cả hai đội cùng ghi bàn
5.0/10
Kèo 1X2
14.00
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.49
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.55
5.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.52.20
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIInter U20
Kiểm soát bóngGenoa U20: 42%Internazionale: 58%
Tổng số cú sútGenoa U20: 5Internazionale: 9
Sút trúng đíchGenoa U20: 2Internazionale: 4
Sút trượtGenoa U20: 1Internazionale: 3
Phạt gócGenoa U20: 1Internazionale: 1
Thẻ vàngGenoa U20: 1Internazionale: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Inter U20
Tổng bàn thắngGenoa U20: 3Internazionale: 3.3
Bàn thắng ghi đượcGenoa U20: 1.4Internazionale: 1.7
Bàn thuaGenoa U20: 1.6Internazionale: 1.6
Kiểm soát bóngGenoa U20: 48%Internazionale: 51%
Tổng số cú sútGenoa U20: 4.3Internazionale: 4.4
Sút trúng đíchGenoa U20: 3Internazionale: 2.2
Sút trượtGenoa U20: 1.3Internazionale: 2.2
Phạt gócGenoa U20: 1.9Internazionale: 0.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Inter U20
ThắngGenoa U20: 3Internazionale: 5
Trên 1.5 bànGenoa U20: 8Internazionale: 8
Trên 2.5 bànGenoa U20: 4Internazionale: 7
Trên 3.5 bànGenoa U20: 2Internazionale: 4
Cả hai đội ghi bànGenoa U20: 6Internazionale: 8
Thắng bất ngờGenoa U20: 0Internazionale: 0
Thua bất ngờGenoa U20: 0Internazionale: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
1Thắng
0Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
3.8Bàn thắng mỗi trận
75%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
15 thg 52026
Genoa U20
Internazionale U2012
20 thg 122025
Internazionale U20
Genoa U2031
25 thg 12025
Internazionale U20
Genoa U2040
30 thg 112024
Genoa U20
Internazionale U2031
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 70-48 | 68 |
| 2 |
|
38 | 59-38 | 68 |
| 3 |
|
38 | 70-52 | 67 |
| 4 |
|
38 | 59-35 | 63 |
| 5 |
|
38 | 54-40 | 62 |
| 6 |
|
38 | 70-61 | 59 |
| 7 |
|
38 | 54-47 | 57 |
| 8 |
|
38 | 52-48 | 55 |
| 9 |
|
38 | 54-53 | 54 |
| 10 |
|
38 | 49-52 | 50 |
| 11 |
|
38 | 51-49 | 49 |
| 12 |
|
38 | 55-61 | 48 |
| 13 |
|
38 | 50-50 | 47 |
| 14 |
|
38 | 44-51 | 47 |
| 15 |
|
38 | 37-45 | 47 |
| 16 |
|
38 | 51-58 | 44 |
| 17 |
|
38 | 39-55 | 40 |
| 18 |
|
38 | 49-62 | 39 |
| 19 |
|
38 | 47-76 | 35 |
| 20 |
|
38 | 31-64 | 24 |
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation