Nhận định Gokulam vs Shillong Lajong - 26 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.58
Gokulam thắng
4.9/10
Kèo 1X2
11.58
5.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.55
2.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.64
1.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.36
4.9/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AILajong
Kiểm soát bóngGokulam: 49%Shillong Lajong: 51%
Tổng số cú sútGokulam: 15Shillong Lajong: 7
Sút trúng đíchGokulam: 5Shillong Lajong: 4
Sút trượtGokulam: 10Shillong Lajong: 3
Phạt gócGokulam: 4Shillong Lajong: 4
Thẻ vàngGokulam: 2Shillong Lajong: 1
Kiểm soát bóngGokulam: 44%Shillong Lajong: 56%
Tổng số cú sútGokulam: 12Shillong Lajong: 13
Sút trúng đíchGokulam: 6Shillong Lajong: 4
Sút trượtGokulam: 6Shillong Lajong: 9
Phạt gócGokulam: 3Shillong Lajong: 1
Thẻ vàngGokulam: 4Shillong Lajong: 2
Kiểm soát bóngGokulam: 44%49%Shillong Lajong: 56%51%
Tổng số cú sútGokulam: 1215Shillong Lajong: 137
Sút trúng đíchGokulam: 65Shillong Lajong: 44
Sút trượtGokulam: 610Shillong Lajong: 93
Phạt gócGokulam: 34Shillong Lajong: 14
Thẻ vàngGokulam: 42Shillong Lajong: 21
Thống kê
Trung bình / Trận
Lajong
Tổng bàn thắngGokulam: 2.5Shillong Lajong: 4
Bàn thắng ghi đượcGokulam: 0.7Shillong Lajong: 1.6
Bàn thuaGokulam: 1.8Shillong Lajong: 2.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Lajong
ThắngGokulam: 2Shillong Lajong: 3
Trên 1.5 bànGokulam: 7Shillong Lajong: 9
Trên 2.5 bànGokulam: 5Shillong Lajong: 8
Trên 3.5 bànGokulam: 2Shillong Lajong: 4
Cả hai đội ghi bànGokulam: 2Shillong Lajong: 8
Thắng bất ngờGokulam: 0Shillong Lajong: 0
Thua bất ngờGokulam: 0Shillong Lajong: 0
Đối đầu
2
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
26 thg 3, 26
Gokulam0
Shillong Lajong2
03 thg 3, 25
Gokulam3
Shillong Lajong4
14 thg 12, 24
Shillong Lajong0
Gokulam0
12 thg 2, 24
Gokulam2
Shillong Lajong0
19 thg 11, 23
Shillong Lajong3
Gokulam1
22 thg 2, 19
Shillong Lajong1
Gokulam1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 22-12 | 22 |
| 2 |
|
9 | 16-9 | 17 |
| 3 |
|
9 | 13-10 | 17 |
| 4 |
|
9 | 10-8 | 15 |
| 5 |
|
9 | 14-15 | 11 |
| 6 |
|
9 | 14-14 | 9 |
| 7 |
|
9 | 13-22 | 9 |
| 8 |
|
9 | 15-14 | 8 |
| 9 |
|
9 | 11-18 | 8 |
| 10 |
|
9 | 12-18 | 7 |
Championship round
Relegation Round