Nhận định Shillong Lajong vs Chanmari - 2 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
1X
1.25
Shillong Lajong thắng hoặc hòa
10/10
Kèo 1X2
11.91
8.5/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.65
1.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.58
1.7/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 1.51.47
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIChanmari
Kiểm soát bóngShillong Lajong: 58%Chanmari: 42%
Tổng số cú sútShillong Lajong: 10Chanmari: 9
Sút trúng đíchShillong Lajong: 4Chanmari: 3
Sút trượtShillong Lajong: 5Chanmari: 5
Phạt gócShillong Lajong: 6Chanmari: 3
Kiểm soát bóngShillong Lajong: 53%Chanmari: 47%
Tổng số cú sútShillong Lajong: 10Chanmari: 5
Sút trúng đíchShillong Lajong: 5Chanmari: 1
Sút trượtShillong Lajong: 5Chanmari: 4
Phạt gócShillong Lajong: 7Chanmari: 4
Kiểm soát bóngShillong Lajong: 53%58%Chanmari: 47%42%
Tổng số cú sútShillong Lajong: 1010Chanmari: 59
Sút trúng đíchShillong Lajong: 54Chanmari: 13
Sút trượtShillong Lajong: 55Chanmari: 45
Phạt gócShillong Lajong: 76Chanmari: 43
Thống kê
Trung bình / Trận
Chanmari
Tổng bàn thắngShillong Lajong: 2.5Chanmari: 3.1
Bàn thắng ghi đượcShillong Lajong: 1.6Chanmari: 1.4
Bàn thuaShillong Lajong: 0.9Chanmari: 1.7
Kiểm soát bóngShillong Lajong: 54%Chanmari: 52%
Tổng số cú sútShillong Lajong: 9.1Chanmari: 11.4
Sút trúng đíchShillong Lajong: 3.6Chanmari: 4.9
Sút trượtShillong Lajong: 5.5Chanmari: 6.6
Phạt gócShillong Lajong: 5.4Chanmari: 4.8
Thẻ vàngShillong Lajong: 1.4Chanmari: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Chanmari
ThắngShillong Lajong: 5Chanmari: 3
Tài 1.5 bànShillong Lajong: 8Chanmari: 9
Tài 2.5 bànShillong Lajong: 5Chanmari: 7
Tài 3.5 bànShillong Lajong: 1Chanmari: 4
Cả hai đội ghi bànShillong Lajong: 5Chanmari: 7
Thắng bất ngờShillong Lajong: 1Chanmari: 0
Thua bất ngờShillong Lajong: 0Chanmari: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
1Thắng
0Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
3.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Tài 2.5 bàn
19 thg 3 2026: Chanmari 1–2 Lajong
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 31-17 | 29 |
| 2 |
|
13 | 25-12 | 25 |
| 3 |
|
13 | 17-12 | 25 |
| 4 |
|
14 | 20-24 | 18 |
| 5 |
|
14 | 19-25 | 15 |
| 6 |
|
13 | 16-17 | 14 |
Promotion