Nhận định Rajasthan United vs Gokulam - 7 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.27
Rajasthan United thắng hoặc hòa
5.0/10
Kèo 1X2
12.00
5.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.36
3.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.72
1.2/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.45
3.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIGokulam
Kiểm soát bóngRajasthan United: 64%Gokulam: 36%
Tổng số cú sútRajasthan United: 13Gokulam: 9
Sút trúng đíchRajasthan United: 4Gokulam: 2
Sút trượtRajasthan United: 9Gokulam: 6
Phạt gócRajasthan United: 6Gokulam: 2
Thẻ vàngRajasthan United: 1Gokulam: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Gokulam
Tổng bàn thắngRajasthan United: 2.6Gokulam: 2.4
Bàn thắng ghi đượcRajasthan United: 1.3Gokulam: 1
Bàn thuaRajasthan United: 1.3Gokulam: 1.4
Kiểm soát bóngRajasthan United: 50%Gokulam: 47%
Tổng số cú sútRajasthan United: 12.1Gokulam: 14.8
Sút trúng đíchRajasthan United: 3.9Gokulam: 5.2
Sút trượtRajasthan United: 8.2Gokulam: 9.7
Phạt gócRajasthan United: 5.6Gokulam: 4.3
Thẻ vàngRajasthan United: 1.78Gokulam: 2.67
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Gokulam
ThắngRajasthan United: 4Gokulam: 3
Trên 1.5 bànRajasthan United: 7Gokulam: 7
Trên 2.5 bànRajasthan United: 4Gokulam: 4
Trên 3.5 bànRajasthan United: 4Gokulam: 2
Cả hai đội ghi bànRajasthan United: 6Gokulam: 2
Thắng bất ngờRajasthan United: 1Gokulam: 0
Thua bất ngờRajasthan United: 0Gokulam: 1
Đối đầu
2
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
07 thg 4, 26
Rajasthan United1
Gokulam0
09 thg 3, 25
Rajasthan United0
Gokulam3
19 thg 12, 24
Gokulam0
Rajasthan United0
16 thg 2, 24
Rajasthan United1
Gokulam4
09 thg 11, 23
Gokulam5
Rajasthan United0
15 thg 2, 23
Rajasthan United1
Gokulam2
12 thg 12, 22
Gokulam1
Rajasthan United0
07 thg 5, 22
Rajasthan United0
Gokulam1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 22-12 | 22 |
| 2 |
|
9 | 16-9 | 17 |
| 3 |
|
9 | 13-10 | 17 |
| 4 |
|
9 | 10-8 | 15 |
| 5 |
|
9 | 14-15 | 11 |
| 6 |
|
9 | 14-14 | 9 |
| 7 |
|
9 | 13-22 | 9 |
| 8 |
|
9 | 15-14 | 8 |
| 9 |
|
9 | 11-18 | 8 |
| 10 |
|
9 | 12-18 | 7 |
Championship round
Relegation Round