Nhận định Kjelsas vs Follo - 26 thg 9, 2026
11.23
X7.00
211.00
Diễn biến chính
- Hiệp 10–1
- 25'Follo · Bàn thắng 0–1Jorde J. (pen.)
- Hiệp 22–1
- Kjelsas · Bàn thắng Olafsen S.1–159'
- Kjelsas · Bàn thắng Hanstad J.2–179'
- 90+1'Follo · Bàn thắng 2–2Helling G.
- 90+1'Follo · Hỏng phạt đền Hỏng phạt đền
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 3.5
1.66
Tổng ít nhất 4 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
11.23
3.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 3.51.66
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.68
2.8/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIFollo
Kiểm soát bóngKjelsas: 56%Follo: 44%
Tổng số cú sútKjelsas: 13Follo: 12
Sút trúng đíchKjelsas: 7Follo: 4
Sút trượtKjelsas: 5Follo: 6
Phạt gócKjelsas: 5Follo: 5
Thẻ vàngKjelsas: 1Follo: 1
Kiểm soát bóngKjelsas: 56%Follo: 44%
Tổng số cú sútKjelsas: 11Follo: 8
Sút trúng đíchKjelsas: 6Follo: 6
Sút trượtKjelsas: 5Follo: 2
Phạt gócKjelsas: 7Follo: 2
Thẻ vàngKjelsas: 1Follo: 1
Kiểm soát bóngKjelsas: 56%56%Follo: 44%44%
Tổng số cú sútKjelsas: 1113Follo: 812
Sút trúng đíchKjelsas: 67Follo: 64
Sút trượtKjelsas: 55Follo: 26
Phạt gócKjelsas: 75Follo: 25
Thẻ vàngKjelsas: 11Follo: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Follo
Tổng bàn thắngKjelsas: 3.8Follo: 3.3
Bàn thắng ghi đượcKjelsas: 2.4Follo: 1.2
Bàn thuaKjelsas: 1.4Follo: 2.1
Kiểm soát bóngKjelsas: 45%Follo: 47%
Tổng số cú sútKjelsas: 9.3Follo: 10
Sút trúng đíchKjelsas: 5.4Follo: 4.3
Sút trượtKjelsas: 3.9Follo: 5.8
Phạt gócKjelsas: 4.1Follo: 5.1
Thẻ vàngKjelsas: 2Follo: 1.17
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Follo
ThắngKjelsas: 6Follo: 2
Trên 1.5 bànKjelsas: 9Follo: 7
Trên 2.5 bànKjelsas: 7Follo: 7
Trên 3.5 bànKjelsas: 7Follo: 4
Cả hai đội ghi bànKjelsas: 5Follo: 7
Thắng bất ngờKjelsas: 0Follo: 0
Thua bất ngờKjelsas: 1Follo: 0
Đối đầu
2
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
12 thg 6, 26
Follo1
Kjelsås4
07 thg 3, 26
Kjelsås1
Follo0
13 thg 9, 25
Kjelsås3
Follo1
26 thg 7, 25
Follo1
Kjelsås3
07 thg 9, 24
Follo0
Kjelsås0
04 thg 5, 24
Kjelsås2
Follo0
22 thg 5, 23
Follo2
Kjelsås2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 53-19 | 51 |
| 2 |
|
22 | 51-32 | 47 |
| 3 |
|
22 | 53-27 | 45 |
| 4 |
|
22 | 56-33 | 45 |
| 5 |
|
22 | 40-20 | 43 |
| 6 |
|
22 | 38-38 | 33 |
| 7 |
|
22 | 33-37 | 33 |
| 8 |
|
22 | 39-38 | 32 |
| 9 |
|
22 | 31-36 | 31 |
| 10 |
|
22 | 38-39 | 30 |
| 11 |
|
22 | 32-50 | 20 |
| 12 |
|
22 | 25-46 | 14 |
| 13 |
|
22 | 26-72 | 10 |
| 14 |
|
22 | 25-53 | 9 |