Nhận định Levanger vs Follo - 12 thg 9, 2026
11.19
X7.60
211.50
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
H1
1.69
Levanger thắng cách biệt 2+ bàn
10/10
Kèo 1X2
11.19
10/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.25
9.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.12
1.2/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIFollo
Kiểm soát bóngLevanger: 61%Follo: 39%
Tổng số cú sútLevanger: 18Follo: 9
Sút trúng đíchLevanger: 8Follo: 5
Sút trượtLevanger: 10Follo: 5
Phạt gócLevanger: 8Follo: 5
Thẻ vàngLevanger: 1Follo: 2
Kiểm soát bóngLevanger: 50%Follo: 50%
Tổng số cú sútLevanger: 20Follo: 20
Sút trúng đíchLevanger: 13Follo: 6
Sút trượtLevanger: 7Follo: 14
Phạt gócLevanger: 5Follo: 7
Thẻ vàngLevanger: 1Follo: 0
Kiểm soát bóngLevanger: 50%61%Follo: 50%39%
Tổng số cú sútLevanger: 2018Follo: 209
Sút trúng đíchLevanger: 138Follo: 65
Sút trượtLevanger: 710Follo: 145
Phạt gócLevanger: 58Follo: 75
Thẻ vàngLevanger: 11Follo: 02
Thống kê
Trung bình / Trận
Follo
Tổng bàn thắngLevanger: 4.3Follo: 3.2
Bàn thắng ghi đượcLevanger: 3.5Follo: 1.1
Bàn thuaLevanger: 0.8Follo: 2.1
Kiểm soát bóngLevanger: 47%Follo: 49%
Tổng số cú sútLevanger: 14Follo: 9.5
Sút trúng đíchLevanger: 6.3Follo: 3.9
Sút trượtLevanger: 7.7Follo: 5.6
Phạt gócLevanger: 6.6Follo: 5.6
Thẻ vàngLevanger: 1.33Follo: 1.57
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Follo
ThắngLevanger: 8Follo: 2
Trên 1.5 bànLevanger: 10Follo: 8
Trên 2.5 bànLevanger: 9Follo: 7
Trên 3.5 bànLevanger: 6Follo: 4
Cả hai đội ghi bànLevanger: 4Follo: 7
Thắng bất ngờLevanger: 0Follo: 0
Thua bất ngờLevanger: 0Follo: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
2Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
2.7Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
33%Trên 2.5 bàn
28 thg 62026
Follo
Levanger02
23 thg 82025
Follo
Levanger14
14 thg 62025
Levanger
Follo01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 58-22 | 57 |
| 2 |
|
24 | 56-34 | 53 |
| 3 |
|
24 | 56-28 | 49 |
| 4 |
|
24 | 58-34 | 49 |
| 5 |
|
24 | 44-24 | 46 |
| 6 |
|
24 | 42-41 | 36 |
| 7 |
|
24 | 42-41 | 35 |
| 8 |
|
24 | 38-43 | 34 |
| 9 |
|
24 | 33-41 | 31 |
| 10 |
|
24 | 39-44 | 30 |
| 11 |
|
24 | 37-52 | 23 |
| 12 |
|
24 | 30-51 | 17 |
| 13 |
|
24 | 30-78 | 13 |
| 14 |
|
24 | 30-60 | 10 |