Nhận định Skeid vs Kjelsas - 5 thg 9, 2026
15.20
X4.10
21.58
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.14
Kjelsas thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
21.58
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.52
7.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.63
1.6/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.70
5.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIKjelsas
Kiểm soát bóngSkeid: 53%Kjelsas: 47%
Tổng số cú sútSkeid: 7Kjelsas: 8
Sút trúng đíchSkeid: 4Kjelsas: 5
Sút trượtSkeid: 3Kjelsas: 3
Phạt gócSkeid: 3Kjelsas: 3
Thẻ vàngSkeid: 2Kjelsas: 1
Kiểm soát bóngSkeid: 50%Kjelsas: 50%
Tổng số cú sútSkeid: 6Kjelsas: 15
Sút trúng đíchSkeid: 5Kjelsas: 1
Sút trượtSkeid: 1Kjelsas: 14
Phạt gócSkeid: 4Kjelsas: 5
Thẻ vàngSkeid: 3Kjelsas: 2
Kiểm soát bóngSkeid: 50%53%Kjelsas: 50%47%
Tổng số cú sútSkeid: 67Kjelsas: 158
Sút trúng đíchSkeid: 54Kjelsas: 15
Sút trượtSkeid: 13Kjelsas: 143
Phạt gócSkeid: 43Kjelsas: 53
Thẻ vàngSkeid: 32Kjelsas: 21
Thống kê
Trung bình / Trận
Kjelsas
Tổng bàn thắngSkeid: 4.3Kjelsas: 3.7
Bàn thắng ghi đượcSkeid: 1.8Kjelsas: 2.4
Bàn thuaSkeid: 2.5Kjelsas: 1.3
Kiểm soát bóngSkeid: 46%Kjelsas: 47%
Tổng số cú sútSkeid: 8.3Kjelsas: 8.6
Sút trúng đíchSkeid: 4.4Kjelsas: 5.5
Sút trượtSkeid: 3.9Kjelsas: 3.1
Phạt gócSkeid: 2.9Kjelsas: 3.1
Thẻ vàngSkeid: 1.71Kjelsas: 1.14
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kjelsas
ThắngSkeid: 2Kjelsas: 7
Trên 1.5 bànSkeid: 10Kjelsas: 9
Trên 2.5 bànSkeid: 7Kjelsas: 8
Trên 3.5 bànSkeid: 6Kjelsas: 7
Cả hai đội ghi bànSkeid: 7Kjelsas: 5
Thắng bất ngờSkeid: 0Kjelsas: 0
Thua bất ngờSkeid: 0Kjelsas: 0
Đối đầu
5
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
16 thg 5, 26
Kjelsås1
Skeid0
31 thg 8, 24
Kjelsås0
Skeid0
19 thg 4, 24
Skeid1
Kjelsås0
28 thg 3, 24
Skeid1
Kjelsås4
19 thg 2, 23
Kjelsås0
Skeid0
29 thg 6, 22
Kjelsås3
Skeid3
26 thg 3, 22
Skeid0
Kjelsås1
30 thg 10, 21
Kjelsås2
Skeid2
30 thg 6, 21
Skeid4
Kjelsås0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 55-20 | 54 |
| 2 |
|
23 | 53-32 | 50 |
| 3 |
|
23 | 53-27 | 46 |
| 4 |
|
23 | 56-33 | 46 |
| 5 |
|
23 | 43-21 | 46 |
| 6 |
|
23 | 40-38 | 35 |
| 7 |
|
23 | 36-40 | 34 |
| 8 |
|
23 | 38-39 | 33 |
| 9 |
|
23 | 32-39 | 31 |
| 10 |
|
23 | 38-41 | 30 |
| 11 |
|
23 | 33-52 | 20 |
| 12 |
|
23 | 27-50 | 14 |
| 13 |
|
23 | 30-74 | 13 |
| 14 |
|
23 | 28-56 | 10 |