Nhận định Follo vs Eidsvold - 19 thg 9, 2026
14.90
X4.20
21.48
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Tài 2.5
1.36
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
21.48
4.1/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.36
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.46
5.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Tài 2.51.47
4.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIEidsvold
Kiểm soát bóngFollo: 42%Eidsvold: 58%
Tổng số cú sútFollo: 12Eidsvold: 11
Sút trúng đíchFollo: 5Eidsvold: 6
Sút trượtFollo: 7Eidsvold: 5
Phạt gócFollo: 6Eidsvold: 6
Thẻ vàngFollo: 2Eidsvold: 1
Kiểm soát bóngFollo: 50%Eidsvold: 50%
Sút trúng đíchFollo: 0Eidsvold: 0
Sút trượtFollo: 0Eidsvold: 0
Phạt gócFollo: 0Eidsvold: 0
Kiểm soát bóngFollo: 50%42%Eidsvold: 50%58%
Sút trúng đíchFollo: 05Eidsvold: 06
Sút trượtFollo: 07Eidsvold: 05
Phạt gócFollo: 06Eidsvold: 06
Thống kê
Trung bình / Trận
Eidsvold
Tổng bàn thắngFollo: 3.4Eidsvold: 4.2
Bàn thắng ghi đượcFollo: 1.2Eidsvold: 3.1
Bàn thuaFollo: 2.2Eidsvold: 1.1
Kiểm soát bóngFollo: 48%Eidsvold: 62%
Tổng số cú sútFollo: 11Eidsvold: 11
Sút trúng đíchFollo: 4.4Eidsvold: 6.9
Sút trượtFollo: 6.6Eidsvold: 5.7
Phạt gócFollo: 6Eidsvold: 5.4
Thẻ vàngFollo: 1.43Eidsvold: 1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Eidsvold
ThắngFollo: 2Eidsvold: 8
Tài 1.5 bànFollo: 8Eidsvold: 8
Tài 2.5 bànFollo: 7Eidsvold: 8
Tài 3.5 bànFollo: 4Eidsvold: 6
Cả hai đội ghi bànFollo: 7Eidsvold: 8
Thắng bất ngờFollo: 0Eidsvold: 0
Thua bất ngờFollo: 0Eidsvold: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 6
0Thắng
1Hòa
5Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
4.2Bàn thắng mỗi trận
83%Cả hai đội ghi bàn
67%Tài 2.5 bàn
09 thg 5 2026: Eidsvold 4–1 Follo
06 thg 9 2025: Follo 1–1 Eidsvold
07 thg 6 2025: Eidsvold 2–1 Follo
15 thg 3 2025: Eidsvold 5–2 Follo
10 thg 8 2024: Eidsvold 4–2 Follo
20 thg 5 2024: Follo 0–2 Eidsvold
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 63-27 | 60 |
| 2 |
|
26 | 63-35 | 59 |
| 3 |
|
26 | 64-32 | 55 |
| 4 |
|
26 | 47-26 | 49 |
| 5 |
|
26 | 60-40 | 49 |
| 6 |
|
26 | 45-45 | 40 |
| 7 |
|
26 | 45-44 | 39 |
| 8 |
|
26 | 48-44 | 38 |
| 9 |
|
26 | 39-47 | 34 |
| 10 |
|
26 | 40-48 | 33 |
| 11 |
|
26 | 40-55 | 26 |
| 12 |
|
26 | 34-54 | 20 |
| 13 |
|
26 | 30-85 | 13 |
| 14 |
|
26 | 30-66 | 10 |